Câu điều kiện loại 2 ngầm định (implied conditionals) — Diễn đạt kết quả có thể xảy ra dựa trên hành động hiện tại, không dùng "if" rõ ràng. Ví dụ: "If you're inputting a lot of misery, a lot of doom and gloom, you might be a doomy and gloomy kind of person."
Cấu trúc liệt kê song song (parallel structure) — Dùng để nhấn mạnh và tạo nhịp điệu hùng hồn khi diễn thuyết. Ví dụ: "If I show love, if I show forgiveness, if I show persistence, if I show grit, that's going to echo through how they experience what we're going through."
Động từ khiếm khuyết diễn đạt suy luận (modal verbs for deduction/prediction) — Dùng "could" và "would" để nói về hậu quả giả định. Ví dụ: "I could have said and done things that would come back to haunt me."
Mệnh đề danh từ làm tân ngữ (noun clauses as objects) — Xuất hiện liên tục khi Jim diễn đạt nhận thức hay suy nghĩ. Ví dụ: "I want you to imagine yourself on your deathbed, thinking about your life."
Về video này
Trong video TED Talk này, Jim VandeHei — nhà đồng sáng lập của Politico và Axios — kể lại hành trình từ một sinh viên đại học với GPA 1.491, hút thuốc và giao pizza mỗi đêm, đến việc phỏng vấn tổng thống và điều hành các công ty truyền thông lớn. Ông chia sẻ 5 điều cụ thể mà mỗi người hoàn toàn có thể kiểm soát: (1) ngày hôm nay — từng quyết định nhỏ từ sáng đến tối; (2) phản ứng của bản thân — với phương châm "Do the next right thing" (làm điều đúng tiếp theo); (3) thực tế của bản thân — qua việc chọn lọc nội dung tiêu thụ; (4) cách người khác nhìn nhận mình — bằng kỹ thuật "out-of-body experience" (quan sát bản thân qua mắt người khác); và (5) số phận của mình — thông qua một bài tập viết về "North Star" cá nhân.
Video này rất phù hợp để luyện shadowing vì Jim nói với tốc độ vừa phải, rõ ràng, theo phong cách Mỹ chuẩn, giàu cảm xúc nhưng không quá nhanh. Câu văn ngắn gọn, súc tích, xen kẽ giữa kể chuyện cá nhân và lời khuyên thực tế — tạo nhịp điệu tự nhiên, dễ bắt chước.
Người học ở trình độ B2 (trung cao cấp) sẽ hưởng lợi nhiều nhất. Nội dung thuộc thể loại diễn thuyết truyền cảm hứng với từ vựng thực dụng, thành ngữ đời thường và cấu trúc câu đa dạng — giúp người học cải thiện cả phát âm, ngữ điệu lẫn vốn từ trong các chủ đề về phát triển bản thân.
Thành ngữ & cụm từ
come back to haunt me — (ám ảnh về sau) chỉ những hành động sai lầm trong quá khứ sẽ gây ra hậu quả tiêu cực về sau: "I could have said and done things that would come back to haunt me."
doom and gloom — bi quan, ảm đạm, chỉ thái độ luôn nhìn nhận mọi thứ theo hướng tiêu cực: "If you're inputting a lot of misery, a lot of doom and gloom..."
snap at someone — nổi cáu, nói cộc lốc với ai đó: "When someone snaps at you, do you snap back, or do you show a little bit of grace?"
get hammered — uống rượu say xỉn: "At night, do you get hammered, or do you get some sleep?"
doomscroll — lướt mạng xã hội liên tục và bị ngập trong tin tức tiêu cực: "Do you doomscroll, or do you meditate?"
go with the current — thuận theo hoàn cảnh, không chủ động định hướng cuộc sống: "...they're like a bobber or a log on a river, and you just have to go with the current."
get 'er done — cụm từ thông tục của Mỹ, nghĩa là "làm đi thôi / bắt tay vào thực hiện ngay": "So get 'er done."
out-of-body experience — (trải nghiệm thoát xác) ở đây dùng theo nghĩa bóng: hình dung mình từ góc nhìn của người khác để tự đánh giá hành vi của bản thân: "I almost envision myself having this out-of-body experience."