Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
TheRedDeathhadlongdevastatedthecountry.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/76
Tóm tắt
A TED-Ed retelling of Edgar Allan Poe's "The Masque of the Red Death," following Prince Prospero's doomed attempt to escape a deadly plague inside a lavish, seven-roomed abbey.
Đảo ngữ chủ ngữ (Inverted subject) — Poe thường đảo vị trí chủ-vị để tạo hiệu ứng văn học trang trọng, nhấn mạnh hành động hoặc khung cảnh trước chủ thể. Ví dụ từ transcript: "There stalked a multitude of dreams" (thay vì "A multitude of dreams stalked there").
Mệnh đề quan hệ rút gọn / Participle clause — Dùng cụm phân từ thay mệnh đề đầy đủ để kể chuyện cô đọng, thường gặp trong văn viết trang trọng. Ví dụ: "the latter, having attained the extremity of the velvet apartment, turned suddenly" (= after he had attained...).
Câu điều kiện ngầm / Absolute construction — Cấu trúc mệnh đề tuyệt đối (không có liên từ nối chính-phụ) tạo nhịp điệu cổ điển. Ví dụ: "None put forth hand to seize him. Unimpeded, he made his way through." — "Unimpeded" là trạng từ/tính từ vị ngữ đứng đầu câu thay cho mệnh đề trạng ngữ.
Thì quá khứ tường thuật nối tiếp (Narrative past chaining) — Chuỗi động từ quá khứ đơn được nối bằng "and" lặp lại (polysyndeton) tạo cảm giác các sự kiện đổ ập nhanh chóng. Ví dụ: "And the life of the ebony clock went out. And the flames expired. And Darkness and Decay and the Red Death held illimitable dominion over all."
Về video này
Video này là phần kể lại có lồng ghép hình ảnh của truyện ngắn kinh điển The Masque of the Red Death (Chiếc mặt nạ của Tử thần Đỏ) do Edgar Allan Poe sáng tác, được TED-Ed dàn dựng và giải thích qua giọng đọc của Iseult Gillespie. Nội dung theo sát nguyên tác: Hoàng tử Prospero dẫn theo một nghìn người bạn lánh nạn trong một tu viện kiên cố khi dịch bệnh "Tử thần Đỏ" tàn phá đất nước. Đỉnh điểm là cảnh dạ hội hóa trang trong bảy gian phòng đầy màu sắc — đặc biệt là căn phòng thứ bảy phủ nhung đen với ô cửa kính màu đỏ máu — nơi một kẻ bí ẩn hóa trang thành xác chết xuất hiện và lần lượt giết chết tất cả.
Đây là tư liệu shadowing xuất sắc vì giọng đọc rõ ràng, có nhịp điệu trầm bổng đặc trưng của văn xuôi Gothic, với những câu dài cấu trúc phức tạp xen lẫn những đoạn ngắn đầy kịch tính (ví dụ: "There was a sharp cry— and the dagger dropped"). Tốc độ vừa phải, phát âm chuẩn giọng Anh-Ireland, giúp người học vừa nghe rõ từng âm vừa cảm nhận được cách nhấn nhá cảm xúc trong văn học.
Video phù hợp với người học ở trình độ B2 trở lên — đặc biệt là những ai muốn mở rộng vốn từ vựng văn học, luyện phát âm các từ nhiều âm tiết và làm quen với cú pháp đảo ngữ kiểu Poe ("There stalked a multitude of dreams"). Sau khi shadowing, người học sẽ tự tin hơn khi đọc to văn xuôi nghệ thuật tiếng Anh và hiểu sâu hơn về cách dùng từ giàu hình ảnh trong thể loại Gothic.
Thành ngữ & cụm từ
set foot within — đặt chân vào (một nơi nào đó), thường hàm ý sự do dự hoặc cấm kỵ. Ví dụ: "there were few bold enough to set foot within its precincts."
take care of itself — tự lo liệu, không cần quan tâm đến. Ví dụ: "The external world could take care of itself."
to and fro — qua lại, đi đi về về (diễn tả chuyển động không ngừng theo hai chiều). Ví dụ: "To and fro in the seven chambers there stalked a multitude of dreams."
bore aloft — giơ cao lên (mang nghĩa hành động mạnh mẽ, quyết đoán). Ví dụ: "Prince Prospero... bore aloft a drawn dagger."
make mockery of — chế nhạo, coi thường một cách công khai. Ví dụ: "Who dares thus to make mockery of our woes?"
one by one — lần lượt từng người một. Ví dụ: "One by one dropped the revellers in the blood-bedewed halls."
in spite of — mặc dù, bất chấp. Ví dụ: "But, in spite of these things, it was a magnificent revel."