Renee St Jacques, a psychologist and executive coach, shares a 3-part framework — Connect, Correct, Cultivate — to help leaders give feedback that builds trust and drives real results.
Câu điều kiện không dùng "if" (Inverted/Implied Condition) — Diễn đạt điều kiện bằng cách dùng mệnh đề quan hệ hoặc cấu trúc song song thay vì "if…then". Ví dụ trong transcript: "What got you here… won't get you success as a manager." (Điều đưa bạn đến đây sẽ không đưa bạn đến thành công với tư cách là quản lý.)
Câu danh từ hóa (Nominalization) — dùng danh từ thay động từ để nghe trang trọng hơn — Ví dụ: "There was burnout for the manager… there was a breakdown in trust for the employee." (Thay vì "the manager burned out / trust broke down", tác giả dùng danh từ "burnout", "breakdown" để tạo hiệu ứng trang trọng, học thuật.)
Câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions) dùng để dẫn dắt lập luận — Người nói liên tục đặt câu hỏi rồi tự trả lời để dẫn dắt người nghe. Ví dụ: "How do you drive results? By unlocking the leadership potential of every team member."
Cấu trúc "not just… but…" để mở rộng ý — Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó quan trọng hơn những gì người nghe nghĩ. Ví dụ: "Connection is about valuing people not just for what they do, but who they are."
Về video này
Trong bài TED Talk này, Renee St Jacques — nhà tâm lý học kiêm huấn luyện viên điều hành — giới thiệu khung lãnh đạo "Leadership Activated" gồm ba chữ C: Connect (kết nối), Correct (điều chỉnh), và Cultivate (nuôi dưỡng). Bà mở đầu bằng một câu chuyện thực tế đầy sức nặng: một nhân viên hoàn toàn tin rằng mình sẽ được thăng chức, trong khi người quản lý lại không có kế hoạch đó — tất cả bắt nguồn từ kỹ thuật "feedback sandwich" (khen – góp ý – khen) gây ra kỳ vọng sai lệch. Từ đó, bà lập luận rằng trí tuệ cảm xúc (EQ) không phải là "fluff" mà là chiến lược cốt lõi để tạo ra kết quả kinh doanh thực sự.
Về mặt luyện shadowing, video này rất lý tưởng: Renee nói với tốc độ vừa phải, phát âm chuẩn tiếng Anh Bắc Mỹ, rõ ràng từng âm tiết. Bài có nhịp điệu thuyết trình chuyên nghiệp — kết hợp giữa kể chuyện, trích dẫn nghiên cứu và lời khuyên thực hành — giúp người học làm quen với cả ngôn ngữ học thuật lẫn ngôn ngữ giao tiếp công sở tự nhiên. Các câu ngắn gọn, súc tích xen kẽ câu phức tạo độ phong phú tốt cho luyện tập.
Video phù hợp với người học từ trình độ B2 trở lên, đặc biệt là những ai muốn nâng cao vốn từ vựng về quản lý, lãnh đạo và giao tiếp nơi làm việc. Sau khi shadowing, người học sẽ tự tin hơn khi sử dụng các cụm từ như "correction without connection feels like rejection" hay "vague feedback equals vague commitment" trong môi trường chuyên nghiệp thực tế.
Thành ngữ & cụm từ
do more with less — làm nhiều hơn với ít nguồn lực hơn (chỉ áp lực tối ưu hóa trong công việc)
in the trenches — đang chiến đấu trực tiếp ở thực tế, không phải lý thuyết suông
go slow to go fast — đôi khi phải chậm lại để về sau tiến nhanh hơn (ý chỉ đầu tư thời gian kết nối để tăng tốc kết quả sau này)
one-and-done — làm một lần rồi thôi, không duy trì liên tục
lean in to — chủ động đón nhận, không né tránh (một cảm xúc, một thông tin khó chịu)
hint(dùng như động từ) — gợi ý bóng gió thay vì nói thẳng (hàm ý tiêu cực: không hiệu quả trong phản hồi)
cycle breakers — những người phá vỡ vòng lặp tiêu cực được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
architect(dùng như động từ) — kiến tạo, xây dựng có chủ đích ("architect the leadership of tomorrow")