Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Iloveorigami.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/137
Tóm tắt
Miles Wu, a 14-year-old origami artist from New York, shares how folding paper fueled creativity, raised $4,000 for charity, and led to a science fair breakthrough using the Miura-Ori fold.
Mệnh đề quan hệ rút gọn bằng "that" — Dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, rất phổ biến trong văn nói học thuật. Ví dụ từ video: "a tessellation, which means it's a repeating pattern of parallelograms."
Cấu trúc "not only… but also" — Dùng để nhấn mạnh hai ý song song. Ví dụ từ video: "I wanted to see not only how much weight they could hold, but also how many times their own weight they could hold."
Mệnh đề if trong câu điều kiện loại 1 (hiện tại thực) — Diễn tả thói quen hoặc tình huống có thật. Ví dụ từ video: "if I'm waiting in line at Trader Joe's, I might turn a sample cup into a crane."
Danh động từ (Gerund) làm chủ ngữ — Nhấn mạnh một hành động như một khái niệm trừu tượng. Ví dụ từ video: "it's this process of turning nothing into something that sparks my imagination."
Về video này
Đây là bài TED Talk của Miles Wu, một cậu bé 14 tuổi người New York đam mê origami từ năm 7 tuổi. Video kể câu chuyện cụ thể và đầy cảm hứng: từ việc gấp chim bồ câu (200 con!) và chim sẻ để quyên góp hơn 4.000 đô cho bếp ăn từ thiện, đến việc biến căn hộ nhỏ của gia đình thành phòng thí nghiệm để nghiên cứu nếp gấp Miura-Ori — một cấu trúc hình học lặp lại được nhà vật lý thiên văn Koryo Miura phát minh vào những năm 1970. Kết quả thí nghiệm của Miles (108 mô hình, 250 giờ thử nghiệm) cho thấy mẫu gấp nhỏ nhất và ít góc nhọn nhất có tỷ lệ sức bền trên trọng lượng tốt nhất, thậm chí chịu được hơn 10.000 lần trọng lượng của chính nó.
Đây là tài liệu lý tưởng để luyện shadowing vì Miles nói với tốc độ vừa phải, giọng Mỹ chuẩn và rõ ràng, câu ngắn gọn, cấu trúc đơn giản xen kẽ với một số cụm từ học thuật tự nhiên. Người nói là thiếu niên nên giọng điệu gần gũi, không quá trang trọng — rất phù hợp để bắt chước ngữ điệu tiếng Anh Mỹ tự nhiên.
Video phù hợp với học viên từ B1+ đến B2, đặc biệt những ai muốn mở rộng vốn từ về khoa học, kỹ thuật và hoạt động cộng đồng. Sau khi shadowing, người học sẽ tự tin hơn khi kể chuyện theo trình tự thời gian, trình bày kết quả thí nghiệm, và sử dụng các cấu trúc nhân quả trong tiếng Anh thực tế.
Thành ngữ & cụm từ
go down rabbit holes — đào sâu vào một chủ đề nào đó một cách say mê, thường đến mức mất nhiều thời gian hơn dự kiến. Ví dụ: "I began going down rabbit holes to see how scientists were using origami folds."
less than overjoyed — hoàn toàn không vui, thất vọng (cách nói giảm nhẹ mang tính hài hước). Ví dụ: "my teachers were less than overjoyed."
getting in trouble — bị phạt / bị rầy la vì làm điều gì sai. Ví dụ: "getting in trouble in class for turning my worksheets into ninja stars."
sparks my imagination — khơi dậy / kích thích trí tưởng tượng. Ví dụ: "it's this process of turning nothing into something that sparks my imagination."
in particular — đặc biệt, nhất là (dùng để nhấn mạnh một điểm cụ thể hơn những cái khác). Ví dụ: "one fold interested me in particular."
all over the place — khắp nơi, ngổn ngang. Ví dụ: "with Miura Ori all over the place."
at the same time — đồng thời, cùng một lúc. Ví dụ: "something can be so strong and yet so lightweight at the same time."