Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Letmeinviteyouintomyhouse.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Phụ đềCâu 1/120
Tóm tắt
Nhà tâm lý học lâm sàng Jenny Taitz chia sẻ ba kỹ thuật "stress reset" giúp kiểm soát căng thẳng trong vài phút: chơi với suy nghĩ tiêu cực, nụ cười nửa miệng, và hành động ngược lại cảm xúc.
- Câu điều kiện không có "if" tường minh (implied conditionals) — Dùng mệnh đề quan hệ hoặc cấu trúc song song để diễn đạt điều kiện ngầm, nghe tự nhiên hơn câu "if…then" thông thường. > "If you can create stress, you can also learn to reset it in minutes."
- Câu mệnh lệnh kết hợp với "how about" — Dùng "how about + V-ing" để đưa ra gợi ý lịch sự thay cho mệnh lệnh trực tiếp. > "How about either sending a nice one to someone who needs it or stowing your phone?"
- Danh từ hóa bằng hậu tố "-ing" làm chủ ngữ — Động từ thêm "-ing" đứng đầu câu như một danh từ, diễn đạt hành động hoặc quá trình. > "Taking a two-minute interaction and replaying it for days, turning stress into a chronic problem."
- Đảo ngữ nhấn mạnh với "yet" — "Yet" đứng đầu mệnh đề để nhấn mạnh sự tương phản hoặc mâu thuẫn, thường gặp trong văn nói trang trọng. > "Yet we create fender benders. Short on money, we shop online."
Về video này
Video này là bài TED Talk của Jenny Taitz — nhà tâm lý học lâm sàng — xoay quanh ba kỹ thuật cụ thể mà bà gọi là "stress resets": (1) chơi với suy nghĩ bằng cách hình dung chúng như blimp trên bầu trời hoặc hát chúng theo nhạc vui (bà thực sự dẫn cả khán phòng hát "What are thoughts? Thoughts can't hurt me"), (2) half-smile — mỉm cười nhẹ để thay đổi trạng thái sinh lý, và (3) opposite action — hành động ngược lại cảm xúc thôi thúc để phá vòng lặp tiêu cực. Câu chuyện mở đầu về người chồng làm đổ sữa rồi liên tiếp gặp tai nạn trước bữa sáng giúp bài nói trở nên rất sinh động và dễ nhớ.
Đây là tư liệu shadowing tuyệt vời vì Jenny Taitz nói với tốc độ vừa phải, phát âm tiếng Anh Mỹ rõ ràng, và xen kẽ giữa ngôn ngữ học thuật (cortisol, dialectical behavior therapy) và lời nói thân mật hàng ngày ("Good luck ruminating while you're singing, right?"). Bài talk có nhiều câu ngắn, cấu trúc rõ ràng theo ba bước, rất phù hợp để luyện nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên của người bản ngữ.
Video phù hợp với người học ở trình độ B2 trở lên. Người học sẽ làm quen với từ vựng tâm lý học ứng dụng, cách dùng mệnh đề điều kiện và câu mệnh lệnh trong diễn thuyết, đồng thời học được nhiều thành ngữ và cụm từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ hiện đại.
Thành ngữ & cụm từ
- co-create — cùng nhau tạo ra (ở đây hàm ý ta vô tình góp phần làm căng thẳng trở nên tệ hơn) - spill into — lan sang, tràn sang (vấn đề ở chỗ này kéo theo hậu quả ở chỗ khác) > "a headache at work spills into heartache at home" - sap your brainpower — làm cạn kiệt năng lượng tư duy, bào mòn trí lực - loosen their grip — nới lỏng sự kiểm soát, bớt bị ám ảnh bởi điều gì đó - lay low — thu mình lại, tránh né mọi thứ (thường khi trầm cảm hoặc buồn bã) - pile on — chất thêm, dồn thêm (làm tình huống xấu càng thêm tệ) - stow your phone — cất điện thoại đi, không dùng điện thoại nữa - going 100 miles an hour — làm việc hoặc hành động với tốc độ/cường độ cực cao, không kiểm soát được