Mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause) — Lược bỏ đại từ quan hệ + động từ "to be" để rút ngắn câu, thường gặp trong văn viết học thuật. Ví dụ từ transcript: "stories circulating around what's now Germany" (= stories that were circulating…).
Cấu trúc đảo ngữ với "but were instead" — Dùng but were instead + danh từ/cụm danh từ để tương phản mạnh với mệnh đề trước. Ví dụ: "Germanic lands didn't yet exist as the unified nation-state of Germany, but were instead divided into small, independent princedoms."
Động từ tường thuật kết hợp trạng từ chỉ cách thức — Dùng striving, they said, "…" để lồng lời trích dẫn vào giữa câu một cách tự nhiên, nhấn mạnh hành động và thái độ cùng lúc. Ví dụ: "soliciting all manner of German folklore, striving, they said, 'to penetrate into the wild forests of ancestors.'"
Mệnh đề phân từ hiện tại (participial clause) — Dùng cụm V-ing đứng đầu hoặc cuối câu để diễn tả hành động xảy ra song song hoặc bổ sung thông tin. Ví dụ: "helping reinforce traditional gender roles framing biological mothers as virtuous, feminine, and nurturing."
Về video này
Video này của TED-Ed do Claudia Schwabe thực hiện khám phá nguồn gốc đen tối thực sự của các câu chuyện cổ tích mà anh em nhà Grimm thu thập vào đầu thế kỷ 19 tại vùng đất nay là nước Đức. Khán giả sẽ được biết rằng phiên bản gốc của "Cinderella" kết thúc với cảnh chim mổ mắt các chị ghẻ, rằng Rapunzel từng rõ ràng mang thai ngoài hôn nhân, và rằng mẹ ruột của Bạch Tuyết ban đầu mới chính là kẻ phản diện — không phải dì ghẻ. Theo từng lần tái bản (tổng cộng bảy lần trong cuộc đời hai anh em), các câu chuyện dần được "thuần hóa" để phù hợp với lý tưởng Lãng mạn về tuổi thơ và đạo đức Kitô giáo bảo thủ của tầng lớp trung lưu.
Về mặt luyện nói theo phương pháp shadowing, video này rất lý tưởng nhờ giọng đọc tiếng Anh Mỹ chuẩn, rõ ràng, tốc độ vừa phải (không quá nhanh, không quá chậm). Ngôn ngữ được dùng mang tính học thuật nhẹ nhưng vẫn mạch lạc, với nhiều cụm từ mô tả sinh động và cấu trúc câu phức đa dạng — rất tốt để người học hấp thụ từ vựng học thuật trong ngữ cảnh tự nhiên.
Video phù hợp nhất với người học ở trình độ B2 trở lên, đặc biệt những ai muốn luyện phát âm các từ vựng học thuật và lịch sử. Sau khi luyện tập, người học sẽ tự tin hơn khi diễn đạt các luận điểm mang tính phân tích, sử dụng thành thạo các cụm nối ý như meanwhile, in practice, in other words, và nắm được cách xây dựng câu tường thuật lịch sử bằng tiếng Anh.
Thành ngữ & cụm từ
didn't make the cut — không được chọn, bị loại khỏi danh sách (ví dụ: câu chuyện trẻ em "chơi" trò mổ lợn đã bị loại khỏi ấn bản mới).
geared towards — được thiết kế/hướng đến (một đối tượng cụ thể); ví dụ: phiên bản tiếng Anh geared towards children (hướng đến trẻ em).
let slip — vô tình tiết lộ điều gì đó; trong transcript: Rapunzel simply let slip about him thay vì rõ ràng quan hệ với hoàng tử.
whisked away — bị/được đưa đi rất nhanh và đột ngột; she is whisked away in her prince's carriage (được đưa đi trên xe ngựa của hoàng tử).
amassed widespread fame — tích lũy được danh tiếng rộng rãi, trở nên nổi tiếng khắp nơi.
morphed dramatically — biến đổi một cách mạnh mẽ và đáng kể; they morphed dramatically (chúng đã thay đổi hoàn toàn).
in other words — nói cách khác; dùng để diễn giải lại ý vừa trình bày theo cách dễ hiểu hơn.