Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
InItaly,it’scalledilgiocodelcucù.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/82
Tóm tắt
Video giải thích lý do tại sao trò chơi ú òa lại được trẻ sơ sinh yêu thích, dựa trên các giai đoạn phát triển nhận thức do nhà tâm lý học Jean Piaget xác định.
Từ vựng chính
peek-a-booobject permanencecognitive developmentsocial smilingcause and effecttheory of mindimpulse controljoint attentioncaregiverbarrier
Ghi chú ngữ pháp
Mệnh đề thời gian với "while" và "once" — Dùng để diễn đạt hai sự kiện xảy ra đồng thời hoặc một sự kiện xảy ra ngay sau sự kiện khác. Ví dụ trong video: "While 6-month-olds can typically grab things... walking and talking generally begin around 12 months." / "Once theory of mind develops around age 3 or 4, kids can begin playing pretend together."
Câu bị động để nhấn mạnh hành động nghiên cứu — Cấu trúc bị động thường xuất hiện khi mô tả thí nghiệm khoa học, làm nổi bật kết quả hơn là chủ thể. Ví dụ: "11-month-olds were shown a barrier... removing it afterwards to show that the toys had either stopped at the barrier as expected, or, somehow, gone through it."
Cấu trúc so sánh "just as... babies learn..." — Dùng để thiết lập sự tương đồng giữa hai hành động. Ví dụ: "Just as caregivers learn to read their infant's cries and verbal cues, babies learn how adults respond to their behavior."
Cụm "this is when..." để định nghĩa hoặc giải thích mốc thời gian — Cách diễn đạt tự nhiên thay cho mệnh đề quan hệ dài dòng. Ví dụ: "Around 6 to 10 weeks, babies will begin social smiling— this is when they notice nearby laughing or smiling faces and start to mimic them."
Video này của TED-Ed khám phá lý do khoa học đằng sau sức hút kỳ diệu của trò chơi ú òa (peek-a-boo) đối với trẻ sơ sinh. Nội dung đi sâu vào các mốc phát triển nhận thức mà nhà tâm lý học người Thụy Sĩ Jean Piaget lần đầu ghi nhận năm 1936, bao gồm: nhận diện khuôn mặt (face processing) ở trẻ mới sinh chỉ 2 ngày tuổi, nụ cười xã hội (social smiling) từ 6–10 tuần, hiểu quan hệ nhân–quả từ 2–4 tháng, và quan trọng nhất là nhận thức về sự tồn tại của vật thể (object permanence) từ 4–7 tháng. Video cũng giải thích tại sao ú òa được xem là "câu đùa đầu tiên của em bé" và là nền tảng của các kỹ năng xã hội như giao tiếp mắt, luân phiên và chú ý chung.
Đây là tư liệu lý tưởng để luyện shadowing vì người dẫn chuyện nói với tốc độ vừa phải, phát âm chuẩn tiếng Anh Mỹ, rõ ràng và mạch lạc. Câu văn có độ dài đa dạng — vừa có câu ngắn súc tích, vừa có câu phức nhiều mệnh đề — giúp người học luyện được cả nhịp điệu lẫn ngữ điệu tự nhiên. Từ vựng học thuật nhẹ nhàng xen kẽ với ngôn ngữ hội thoại thân thiện.
Video phù hợp với người học ở trình độ B2, đặc biệt những ai muốn mở rộng vốn từ về tâm lý học, phát triển trẻ em và ngôn ngữ học thuật thông dụng. Sau khi luyện tập với video này, người học sẽ tự tin hơn khi diễn đạt các khái niệm trừu tượng, sử dụng cấu trúc câu bị động và mệnh đề thời gian một cách tự nhiên hơn trong lời nói.
Thành ngữ & cụm từ
out of sight, out of mind — ý nói "không nhìn thấy thứ gì thì coi như thứ đó không tồn tại"; trong video dùng theo nghĩa đen để mô tả tư duy của trẻ sơ sinh chưa có object permanence.
promptly drop — thả/buông ngay lập tức, không giữ lâu; dùng để miêu tả hành động bản năng của trẻ 6 tháng tuổi.
akin to — tương tự như, giống như; "making hiding your face akin to a magic trick."
sprinkled with — điểm xuyết bởi, rải rác có; "even the most cooperative pretend play is often sprinkled with peek-a-boo style surprises."
serve and return — tương tác qua lại (thuật ngữ tâm lý học trẻ em): một bên "phát tín hiệu", bên kia "đáp lại", như đánh tennis; dùng để mô tả cách cha mẹ và em bé giao tiếp.
wind up — rốt cuộc lại, cuối cùng lại (làm điều gì đó); "as adults they'll likely wind up playing peek-a-boo again."
in favor of — thay vì chọn cái kia, ưu tiên hơn; "even ignoring new objects in favor of toys that challenged their expectations."