Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Inthelate560s,
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/70
Tóm tắt
A TED-Ed video explaining how Venice was built on unstable mudflats using wooden piles, and how the city rose to become a maritime empire before facing modern threats like rising sea levels and mass tourism.
Câu đảo ngữ với "Little did they know" — Cấu trúc đảo ngữ dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc không hay biết trước của chủ thể. Ví dụ trong video: "Little did they know, their work would support Venice to this very day."
Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced relative clause) — Bỏ đại từ quan hệ và động từ "to be" để câu gọn hơn. Ví dụ: "a morass of swampy mudflats and scattered islands" (thay cho "islands that were scattered").
Câu bị động ghép (Passive voice in complex sentences) — Dùng bị động để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể. Ví dụ: "the channels between islands had been reinforced into stone-lined canals navigated by slender gondolas."
Cấu trúc "all while + mệnh đề" — Dùng để diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời, thường có nghĩa tương phản. Ví dụ: "the Ottomans used their navy to interfere with Venice's business, all while new transoceanic trade routes excluded Venetians."
Về video này
Video này giải thích một cách chi tiết cách người dân chạy trốn khỏi người Lombard vào cuối thế kỷ 6 đã xây dựng thành phố Venice trên vùng đầm lầy bằng cách đóng những cọc gỗ dài 1–3 mét xuống bùn, tạo ra môi trường không có oxy giúp bảo quản gỗ suốt 1.500 năm. Video còn kể về thỏa thuận táo bạo của Enrico Dandolo với Giáo hoàng cho Cuộc Thập tự chinh lần thứ tư, sự vươn ra của thương nhân Marco Polo đến tận Trung Quốc, và cách Venice dần sụp đổ thương mại trước khi trở thành điểm du lịch nổi tiếng. Cuối video cảnh báo về nguy cơ ngập lụt ngày càng tăng — từ 7 lần/năm năm 1900 lên khoảng 250 lần/năm hiện nay — và tác hại của du lịch đại trà với những chiếc thuyền máy làm xói mòn nền móng thành phố.
Đây là tài liệu lý tưởng cho luyện shadowing vì giọng đọc của TED-Ed rõ ràng, tốc độ vừa phải, phát âm chuẩn giọng Mỹ, và câu văn được xây dựng mạch lạc theo kiểu tường thuật lịch sử — không quá nhanh cũng không quá đơn giản. Ngôn ngữ sử dụng nhiều cấu trúc bị động, mệnh đề quan hệ và liên từ nối ý phức tạp rất hữu ích cho người học.
Video phù hợp với người học trình độ B2 trở lên. Sau khi luyện shadowing, người học sẽ cải thiện khả năng phát âm các từ học thuật và lịch sử, làm quen với nhịp điệu tường thuật trong tiếng Anh, đồng thời nắm vững một số cụm từ diễn đạt nhân quả và so sánh thường gặp trong văn phong học thuật.
Thành ngữ & cụm từ
wreaking havoc — gây ra sự tàn phá, hỗn loạn dữ dội (ví dụ: người Lombard "wreaking havoc through northern Italy")
set out to — bắt đầu thực hiện một việc gì đó với quyết tâm rõ ràng
prone to — có xu hướng dễ bị (điều gì tiêu cực) xảy ra; ví dụ trong video: "footbridges were prone to decay, collapse, and fire"
soldiered on — tiếp tục kiên trì bất chấp khó khăn; trong video: "The republic soldiered on until French attacks forced it to dissolve in 1797"
traded hands — đổi chủ, chuyển qua tay người/thế lực khác; ví dụ: "Venice traded hands between Austria and France"
laid the foundation for — đặt nền móng cho; tạo cơ sở để điều gì đó phát triển về sau
reinvented as — được tái định hình, chuyển mình thành vai trò hoàn toàn mới; ví dụ: "Venice was reinvented as a tourist destination"