Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Ihadjustturned22
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/208
Tóm tắt
Ann Patchett kể về cuộc gặp gỡ bất ngờ với một tín đồ Hare Krishna tại sân bay O'Hare năm 1986, và cách đó truyền cảm hứng cho bà trở thành người truyền bá tình yêu đọc sách.
Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced relative clause) — Bỏ "who/that + be" để câu ngắn gọn hơn, thường gặp trong văn nói trang trọng. Ví dụ: "ambitious, young, art-loving thing that I was" (= as the ambitious, young, art-loving thing that I was).
Đảo ngữ nhấn mạnh (Fronting for emphasis) — Đưa thành phần phụ lên đầu câu để tạo nhấn mạnh hoặc hiệu ứng tu từ. Ví dụ: "So great is my need to share this love that it outweighs my significant need for privacy."
Câu điều kiện loại 2 dùng để phản bác (Hypothetical conditional) — Dùng "would" để nêu giả thuyết trong hiện tại/tương lai. Ví dụ: "Would I have chosen to spend two hours in O'Hare with a Hare Krishna? No." (thực ra đây là câu hỏi tu từ với hàm ý đảo ngữ).
Cấu trúc song hành (Parallel structure) — Liệt kê các cụm từ cùng dạng ngữ pháp để tạo nhịp điệu. Ví dụ: "My solace, my teachers, my joy."
Về video này
Bài nói chuyện TED này của nhà văn Ann Patchett mở đầu bằng một câu chuyện có thật và rất sinh động: năm 1986, khi 22 tuổi, bà bị lạc ở sân bay O'Hare với một chiếc máy đánh chữ Hermes 3000 nặng 14 pound và một túi đầy tấm kẽm khắc in. Một chàng trai trẻ mặc quần khaki và áo sơ mi Oxford hồng — trông như "John Denver trẻ" — bước đến giúp bà, và hóa ra anh ấy là một tín đồ Hare Krishna. Trong hai giờ chờ đợi, anh chia sẻ về tình yêu với Thượng đế đến mức sẵn sàng đứng cả ngày trong sân bay để nói với người lạ. Chính khoảnh khắc đó đã định hình triết lý sống của Patchett: bà cũng muốn truyền bá điều bà yêu nhất — đọc sách — và chính vì thế bà mở tiệm sách Parnassus Books tại Nashville năm 2011.
Video này rất phù hợp để luyện shadowing vì Ann Patchett nói với tốc độ vừa phải, giọng Mỹ chuẩn, rõ ràng, và sử dụng ngôn ngữ kể chuyện tự nhiên xen lẫn hài hước nhẹ nhàng. Câu văn có độ dài đa dạng — từ những câu ngắn đầy cảm xúc đến những đoạn dài hơn mang tính luận điểm — giúp người học luyện cả nhịp điệu lẫn ngữ điệu.
Bài này phù hợp với người học ở trình độ B2 trở lên. Người học sẽ được tiếp xúc với từ vựng về văn học, nghệ thuật và xã hội; cách dùng ẩn dụ phong phú; và phong cách diễn đạt cảm xúc tinh tế của một nhà văn chuyên nghiệp. Đây là nguồn luyện tập tuyệt vời để cải thiện khả năng kể chuyện bằng tiếng Anh.
Thành ngữ & cụm từ
make a break for it — cố gắng chạy trốn hoặc thoát ra nhanh chóng (ví dụ: đứa trẻ chạy ra khỏi tiệm sách).
hobbling towards the dust heap — đang dần biến mất, trở nên lỗi thời và không còn giá trị.
stick with it — kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn ban đầu.
laid my burdens down — đặt những thứ nặng nề xuống; theo nghĩa bóng là trút bỏ gánh nặng.
lacked the courage to bolt — không đủ can đảm để bỏ chạy hoặc rời đi.
the good news — tin mừng; ở đây dùng theo nghĩa hài hước/ẩn dụ để chỉ tình yêu đọc sách, tương tự cách tín đồ tôn giáo rao giảng phúc âm.
hanging from the ceiling — trưng bày theo kiểu ấn tượng, thu hút (ám chỉ cách bày trí sản phẩm trong tiệm sách).
raise them yourself — tự mình vun đắp, nuôi dưỡng từ nhỏ (ở đây nói về việc tạo ra khách hàng bằng cách đọc sách cho trẻ em ngay từ bé).