Nhà hải dương học Sylvia Earle nhìn lại ước nguyện TED Prize 2009 của bà về mạng lưới các khu bảo tồn biển toàn cầu và chia sẻ tiến trình thực hiện Hope Spots trên khắp thế giới.
Câu điều kiện loại 0 / thực tế hiện tại — dùng để diễn đạt sự thật khoa học hoặc hệ quả tất yếu. Ví dụ từ transcript: "Where the corals are healthy, the system is healthy."
Động từ khuyết thiếu "must" + never — nhấn mạnh điều tuyệt đối không được làm. Ví dụ: "We must never allow the mining of the deep seas to sweep away the security the living deep ocean provides to all of us."
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) — bổ sung thông tin thêm về danh từ đứng trước. Ví dụ: "Nainoa Thompson and those who travel across the Pacific in traditional voyaging canoes like the Hōkūleʻa, following ancient pathways."
Cấu trúc đảo ngữ / liệt kê song song (parallel structure) — tạo nhịp điệu hùng hồn trong diễn thuyết. Ví dụ: "We can stop trashing the ocean. We can stop industrial fishing." — cùng cấu trúc "We can + V" lặp lại để tăng sức thuyết phục.
Về video này
Bài nói chuyện này là phần tiếp nối hành trình của Tiến sĩ Sylvia Earle kể từ khi bà nhận giải TED Prize năm 2009 và đặt ra ước nguyện xây dựng một mạng lưới các khu bảo tồn biển gọi là "Hope Spots". Bà chia sẻ những con số cụ thể và đáng lo ngại: hơn một nửa số cá mập đã biến mất kể từ khi bà bắt đầu lặn biển, và hiện vẫn còn tới 97% đại dương bị khai thác tự do. Xen kẽ với những cảnh báo đó là các câu chuyện hy vọng thực sự: quần thể hải cẩu Juan Fernández ở Chile hồi phục từ 1 con lên hơn 100.000 con nhờ bảo tồn; dự án trồng hàng triệu con ngao ở Shinnecock Bay (New York) để lọc nước biển; hay mô hình du lịch khoa học tại Hope Spot Tetiaroa (French Polynesia).
Đây là tài liệu lý tưởng để luyện shadowing vì Sylvia Earle nói với giọng Mỹ chuẩn, tốc độ vừa phải và rõ ràng, câu văn được cấu trúc chặt chẽ theo kiểu diễn thuyết học thuật. Bà thường dùng các câu ngắn mạnh mẽ mang tính kêu gọi hành động ("Protection works.", "Hope is contagious.") xen kẽ với các câu phức giàu thông tin — giúp người học luyện được cả nhịp điệu lẫn ngữ điệu nhấn mạnh.
Video phù hợp với người học từ trình độ B2 trở lên, đặc biệt những ai quan tâm đến chủ đề môi trường, khoa học và chính sách. Người học sẽ thu được vốn từ vựng học thuật liên quan đến sinh thái biển, cách diễn đạt số liệu thuyết phục, và phong cách tu từ đặc trưng của bài phát biểu TED.
Thành ngữ & cụm từ
at your disposal — sẵn có để sử dụng, trong tầm tay của bạn. ("Use all means at your disposal.")
ignite public support — thắp lên / khơi dậy sự ủng hộ của cộng chúng (dùng hình ảnh "lửa" để chỉ sự nhiệt tình bùng cháy).
warm up to — dần dần cảm thấy thoải mái hoặc chấp nhận điều gì đó. ("He warmed up to the idea.")
on the spot — ngay lập tức, tại chỗ. ("On the spot, the commitment was made to protect the high seas.")
on our watch — trong thời đại / nhiệm kỳ của chúng ta, ngụ ý trách nhiệm. ("What's happening on our watch.")
strip the ocean of — lấy đi / tước đoạt hoàn toàn thứ gì khỏi đại dương. ("We are stripping the ocean of the wild creatures.")
stand a chance — có cơ hội sống sót hoặc thành công. ("Wild animals don't stand a chance.")
set out to — bắt đầu thực hiện với mục tiêu rõ ràng. ("Doctor Ellen Pikitch set out with her colleagues to do something about it.")