Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
LateatnightonDecember18th,2023,
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/67
Tóm tắt
Video giải thích các chiến lược kiểm soát dòng dung nham núi lửa, từ ném bom, phun nước biển đến xây đê chắn đất, qua các ví dụ thực tế ở Iceland, Hawaii và Italy.
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive relative clause) — dùng để chèn thêm định nghĩa hoặc giải thích ngay trong câu, rất phổ biến trong văn phong khoa học. Ví dụ từ transcript: "Molten rock, which we call magma when it's underground, and lava when it breaks through the Earth's surface, can reach temperatures of roughly 1,200° Celsius."
Cấu trúc so sánh bội số (multiplier comparison) — dùng "times + tính từ hơn" để so sánh mức độ. Ví dụ: "That's over four times hotter than the maximum temperature of a standard kitchen oven."
Động từ khuyết thiếu trong quá khứ: "could only" — diễn tả khả năng bị giới hạn trong một hoàn cảnh cụ thể đã qua. Ví dụ: "This approach did save the harbor, but it could only work in a place with access to this much water."
Trợ từ nhấn mạnh "did" (emphatic do) — dùng "did + động từ nguyên thể" để nhấn mạnh rằng hành động thực sự đã xảy ra, thường sau khi có nghi ngờ hoặc bác bỏ. Ví dụ: "This approach did save the harbor, but it could only work in a place with access to this much water."
Về video này
Video này thuộc series TED-Ed, giải thích những gì con người có thể làm khi dòng dung nham núi lửa đe dọa khu dân cư. Nội dung lấy sự kiện cụ thể: đêm 18 tháng 12 năm 2023, thị trấn Grindavik ở Iceland suýt bị dung nham nhấn chìm khi một vết nứt núi lửa phun cột dung nham cao 100 mét. Từ đó, video lần lượt phân tích ba chiến lược thực tế: (1) ném bom vào dòng dung nham — thử nghiệm gây tranh cãi ở Mauna Loa năm 1935; (2) bơm nước biển khổng lồ (6 triệu mét khối) để làm nguội dung nham tại Heimaey, Iceland năm 1973; và (3) xây đê chắn bằng đất cát, tiêu biểu là 25.000 xe tải vật liệu ở núi Etna năm 1983 và các bức tường cao 25 mét ở Grindavik sau năm 2023.
Video có nhịp kể chuyện rõ ràng, từng câu ngắn gọn, súc tích, phát âm chuẩn giọng Mỹ với tốc độ vừa phải — lý tưởng cho luyện shadowing vì người đọc dừng đúng nhịp ý nghĩa, không nói quá nhanh. Ngữ điệu lên xuống tự nhiên khi so sánh số liệu ("four times hotter than… a standard kitchen oven") giúp người học luyện được cả trọng âm câu.
Video phù hợp với người học ở trình độ B2, đặc biệt những ai muốn mở rộng vốn từ học thuật/khoa học và luyện nói văn phong thuyết trình. Sau khi shadowing, người học sẽ quen với cách diễn đạt số liệu lớn bằng tiếng Anh, cấu trúc so sánh khoa học, và cách dùng mệnh đề quan hệ để giải thích khái niệm chuyên ngành một cách tự nhiên.
Thành ngữ & cụm từ
leave something to chance — phó mặc cho may rủi, không chủ động kiểm soát. Ví dụ trong video: "Iceland wasn't willing to leave Grindavik's fate to chance again."
around the clock — suốt ngày đêm, 24/7 không ngừng nghỉ. Ví dụ: "75 people worked in shifts around the clock."
in its path — nằm trên đường đi của thứ gì đó (thường là thứ nguy hiểm). Ví dụ: "lava ignites or melts most things in its path."
narrowly avoiding — thoát khỏi nguy hiểm trong gang tấc. Ví dụ: "the molten rock flowed elsewhere, narrowly avoiding the small fishing town."
build up defenses — tích lũy / xây dựng dần các biện pháp phòng thủ theo thời gian. Ví dụ: "it allows regions to build up defenses between flows instead of during them."
figure it out — tìm ra câu trả lời / giải quyết được vấn đề sau khi suy nghĩ. Ví dụ: "But once they figure it out, engineers can leverage existing strategies."
awe-inspiring — gây ra cảm giác kính sợ, vừa hùng vĩ vừa đáng sợ. Ví dụ: "protect communities from these otherwise awe-inspiring eruptions."