Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Ofthemanybewilderingbehaviorscatsdisplay,
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/64
Tóm tắt
Video giải thích tại sao mèo lại "phát cuồng" với catnip, dựa trên nghiên cứu khoa học về hợp chất hóa học và bản năng tiến hóa của loài mèo.
Từ vựng chính
catnipsilvervinenepetalactolnepetalactoneiridoidendorphinsinsect-repellingevolutionary traitchemical compoundsfilter paper
Ghi chú ngữ pháp
Mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause) — Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, bỏ "which/who + be" để câu gọn hơn. Ví dụ trong video: "the cats that had been treated with nepetalactol got fewer mosquito bites" — mệnh đề đầy đủ là "cats who had been treated".
Câu mục đích với "to + V" (infinitive of purpose) — Diễn tả mục đích của một hành động. Ví dụ: "To test this, researchers set up cages of mosquitoes that cats could stick their heads into."
Câu điều kiện ngầm / cấu trúc "If … the response was …" — Dùng "if" trong văn khoa học để trình bày suy luận logic. Ví dụ: "If all these different cat species reacted to nepetalactol in the same way, the response was very likely a shared evolutionary trait."
Trạng từ "sure enough" dùng để xác nhận giả thuyết — Đây là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh để nói "đúng như dự đoán". Ví dụ: "And sure enough, the cats that had been treated with nepetalactol got fewer mosquito bites than the cats in the control group."
Về video này
Video này là một bài giảng hoạt hình của TED-Ed, giải thích nghiên cứu khoa học của nhà hành vi học Masao Miyazaki và nhà hóa học Toshio Nishikawa về lý do mèo "phát cuồng" với catnip. Video đi sâu vào cách các nhà nghiên cứu phân lập hợp chất hóa học nepetalactol từ cây silvervine, thử nghiệm trên nhiều loài mèo từ mèo nhà đến báo hoa mai và linh miêu, rồi phát hiện ra rằng phản ứng này thực chất là một cơ chế tiến hóa giúp mèo tự bảo vệ khỏi muỗi — vì nepetalactol có đặc tính đuổi côn trùng. Một chi tiết rất thú vị là các nhà khoa học còn tình nguyện thò tay vào lồng muỗi để kiểm chứng tác dụng này trên người.
Đây là tư liệu lý tưởng để luyện shadowing vì lời thoại được đọc bởi một giọng nói tiếng Anh Mỹ rõ ràng, tốc độ vừa phải, không có tiếng ồn nền. Ngôn ngữ được sử dụng xen kẽ giữa thuật ngữ khoa học (nepetalactol, iridoid, endorphins) và cách diễn đạt tự nhiên, thậm chí hài hước ("your cat isn't just ripping open their bags of catnip to be annoying"). Cấu trúc câu đa dạng, nhiều mệnh đề quan hệ và câu ghép phức giúp người học làm quen với nhịp điệu tiếng Anh học thuật.
Video phù hợp với người học ở trình độ B2, đặc biệt những ai muốn mở rộng vốn từ khoa học tự nhiên và luyện phát âm các câu dài có cấu trúc phức tạp. Sau khi shadowing video này, người học sẽ tự tin hơn khi diễn đạt các lập luận nhân quả ("so perhaps…", "to test this…", "and sure enough…") — một kỹ năng rất hữu ích trong học thuật lẫn giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ & cụm từ
go crazy for (something) — rất mê, phát cuồng vì cái gì đó (e.g. "why do cats go crazy for catnip?")
set out to (do something) — bắt đầu thực hiện với mục tiêu rõ ràng, đặt ra nhiệm vụ để làm (e.g. "this is the question… they set out to answer")
dive face first into — lao thẳng đầu vào, hăng hái lao vào mà không do dự (e.g. "leopards, lynxes, and jaguars all dove face first into the compound")
in solidarity with — để thể hiện sự đồng cảm/chia sẻ với ai đó, cùng chịu đựng như nhau (e.g. "scientists who'd volunteered their arms in solidarity with their feline subjects")
far from the only — không phải là duy nhất, còn nhiều trường hợp khác (e.g. "cats are far from the only animal to use natural plants for purposes like this")
on a … binge — đang say sưa/thả ga làm gì đó liên tục (e.g. "the next time you see your feline friend on a catnip binge")
rip open — xé toạc ra, mở ra một cách mạnh bạo (e.g. "your cat isn't just ripping open their bags of catnip to be annoying")