Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Oneofmyclassmates,
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/145
Tóm tắt
Nhạc sĩ Breland kể lại hành trình kiên trì viết nhạc mỗi ngày sau khi bị từ chối phũ phàng bởi một ông trùm ngành âm nhạc, và chia sẻ cách vượt qua writer's block.
Câu điều kiện loại 3 (ngầm ẩn) — Diễn đạt điều gì đó sẽ không xảy ra nếu không có một điều kiện trong quá khứ. Ví dụ từ transcript: "You would not get those songs if it weren't for the songs that you feel like you messed."
Động từ khiếm khuyết "might have" để suy đoán về quá khứ — Dùng để nói về hành động có thể đã xảy ra. Ví dụ: "I might have written a couple of handwritten letters."
"Keep + V-ing" để diễn đạt sự tiếp tục — Cấu trúc nhấn mạnh hành động được duy trì liên tục. Ví dụ: "Just trying to continue to encourage yourself... you will eventually get to the songs that you really want if you just continue to work on it."
Câu gián tiếp (Reported speech) — Thuật lại lời nói của người khác. Ví dụ: "He was like, 'This is a waste of my time. You're not ready yet.'" — Lưu ý cách dùng "be like" thay cho "say" trong văn nói tự nhiên.
Về video này
Video này thuộc series "Think Like A Musician" của TED-Ed, trong đó ca sĩ kiêm nhạc sĩ Breland — người hoạt động ở các thể loại country, R&B, hip-hop và gospel — kể lại một khoảnh khắc đáng nhớ: ở tuổi 19, anh bắt xe Megabus từ DC lên New York để gặp ông trùm âm nhạc Lyor Cohen, nhưng chỉ được nghe trong đúng 2 phút rồi bị "đuổi khéo" với câu nói thẳng thừng "đây là lãng phí thời gian của tôi." Thay vì bỏ cuộc, Breland quyết tâm viết và thu âm một bài hát mỗi ngày suốt một năm, rồi nâng lên hai bài mỗi ngày trong năm tiếp theo — tổng cộng hơn 700 bài — để rèn luyện tay nghề. Anh cũng chia sẻ quan điểm thực tế về writer's block và tầm quan trọng của việc "lùi lại" để nhìn nhận bài hát một cách khách quan.
Video rất phù hợp để shadowing nhờ phong cách kể chuyện tự nhiên, gần gũi như đang trò chuyện. Breland nói với tốc độ vừa phải, giọng Mỹ rõ ràng, xen kẽ giữa cách diễn đạt thông thường và các cụm từ mang tính hội thoại cao (ví dụ: "double down", "cold calling", "step back"). Ngôn ngữ không quá trang trọng nhưng cũng không quá khẩu ngữ, giúp người học tiếp xúc với tiếng Anh Mỹ thực tế trong bối cảnh kể chuyện cá nhân.
Video phù hợp nhất với người học ở trình độ B2, đang muốn cải thiện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh Mỹ thông qua shadowing. Người học sẽ luyện được cách diễn đạt cảm xúc, kể chuyện theo trình tự thời gian, và sử dụng các cụm động từ phổ biến trong ngữ cảnh sáng tạo nghệ thuật.
Thành ngữ & cụm từ
double down — quyết tâm nỗ lực gấp đôi, không bỏ cuộc dù gặp thất bại: "I decided to double down and I ended up buying some equipment."
cold calling — liên hệ với người lạ mà không có giới thiệu trước, thường dùng trong kinh doanh nhưng ở đây dùng theo nghĩa mở rộng: tiếp cận người trong ngành mà chưa từng quen biết.
step back (from something) — lùi lại, tạm dừng để nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn: "A lot of times you literally have to step back from it."
strike (inspiration strikes) — ý tưởng/cảm hứng xuất hiện đột ngột, chợt đến: "Inspiration can strike at any moment."
let it sit — để yên một thứ gì đó trong một thời gian, không động vào: "Literally letting it sit for a few days or a week."
not get too down on yourself — không tự trách bản thân quá nhiều, không nản lòng: "Not get too down on yourself because something isn't going at the speed that you want."
in service to — phục vụ cho, đặt lợi ích của cái gì đó lên trên: "How can I be in service to the song?"