Jacob Collier spontaneously conducts a full orchestra and TED audience to perform "All You Need Is Love" with zero rehearsal, building the song live on stage.
Câu hỏi lịch sự với "Could you…?" — Dùng để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự, nhẹ nhàng hơn "Can you". Ví dụ từ video: "Could you play a G?"
"I want you to + động từ nguyên thể" — Cấu trúc diễn đạt mong muốn người khác làm gì. Ví dụ: "I want you to play every beat."
"Does that make sense?" — Câu hỏi đuôi/xác nhận rất phổ biến trong hội thoại, dùng để kiểm tra xem người nghe có hiểu không. Ví dụ: "And on the repeat of the chorus, don't do the drum roll, but do do the hit and the — Does that make sense?"
Câu phủ định nhấn mạnh với "do do" — Dùng trợ động từ "do" trước động từ chính để nhấn mạnh ý khẳng định, tương phản với phần phủ định ngay trước đó. Ví dụ: "Don't do the drum roll, but do do the hit."
Về video này
Video này ghi lại khoảnh khắc nhạc sĩ thiên tài Jacob Collier đứng trước dàn nhạc VSO School of Music Orchestra tại TED và xây dựng hoàn toàn ngẫu hứng một bản nhạc — không có bản nhạc, không có tập dượt, không có bất kỳ thảo luận nào trước đó. Anh hướng dẫn từng nhóm nhạc cụ (violin, viola, harp, vibraphone, cello, sáo, clarinet, kèn đồng, tuba, trống) từng bước một, rồi cuối cùng dẫn dắt cả khán giả TED hát phần "chorus" của bài "All You Need Is Love" của The Beatles. Một chi tiết thú vị: anh còn nhắc đến "Jethro the crocodile" — một con cá sấu đồ chơi trên sân khấu — không có phần diễn nào cả, chỉ ngồi nghe.
Đây là tư liệu lý tưởng để luyện shadowing vì Jacob Collier nói với tốc độ vừa phải, giọng Anh-Mỹ rõ ràng, và liên tục lặp lại các cấu trúc chỉ dẫn ngắn gọn ("Can you play…?", "I want you to…", "Does that make sense?"). Ngôn ngữ mang tính hội thoại tự nhiên, xen lẫn tiếng hò hét cổ vũ, giúp người học quen với nhịp điệu nói chuyện thực tế.
Video phù hợp với học viên cấp độ B2, đặc biệt những ai muốn cải thiện khả năng đưa ra hướng dẫn, yêu cầu lịch sự, và diễn đạt sự hào hứng trong tiếng Anh. Người học sẽ nắm được cách dùng câu hỏi gián tiếp, modal verbs để đề nghị, và các cụm từ tự nhiên thường gặp trong giao tiếp thực tế.
Thành ngữ & cụm từ
without further ado — không chần chừ thêm nữa, bắt đầu ngay thôi. Ví dụ: "And without further ado, let's begin."
on my signal — theo hiệu lệnh của tôi (chờ tín hiệu rồi mới làm). Ví dụ: "So, on my signal, you go."
on double duty — đảm nhận hai việc cùng một lúc. Ví dụ: "You're on double duty today."
that's my bad — đó là lỗi của tôi (cách nói thông thường, thân mật). Ví dụ: "That's totally my bad, half speed trumpet."
good vibes — cảm giác tích cực, năng lượng vui vẻ. Ví dụ: "Tubas are so great… it's good vibes."
go from the top — bắt đầu lại từ đầu. Ví dụ: "We're going to go from the top of the song."
love to death — yêu thích cực kỳ, mê mẩn. Ví dụ: "I love tubas to death."