Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
HelloandwelcomebacktoEnglishwithLucy.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/323
Tóm tắt
Ngày 2 của thử thách shadowing 5 ngày tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp chính từ B1 đến C1, bao gồm present perfect continuous, các loại conditional, cleft sentences, và inverted word order.
Từ vựng chính
present perfect continuousthird conditionalrelative clausefuture perfect continuousbe used tocomparative structurecleft sentenceinverted word orderauxiliary verbdouble contraction
Ghi chú ngữ pháp
Present Perfect Continuous — cấu trúc subject + have been + -ing; dùng để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, nhấn mạnh tính chất ongoing. "I've been trying to take the train more often recently."
Third Conditional — cấu trúc if + subject + past perfect, subject + would have + past participle; dùng để tưởng tượng một tình huống khác trong quá khứ, thường để thể hiện sự hối tiếc. "If I'd known the route was so beautiful, I'd have booked a window seat."
Cleft Sentences — cấu trúc What + clause + be + clause; dùng để nhấn mạnh thông tin, đặc biệt là phần thứ hai. "What struck me as I drove along was how changeable the weather is there."
Negative Inversion — khi một adverb hạn chế ở đầu câu (little, never), thứ tự subject-verb bị đảo ngược như trong câu hỏi, nhấn mạnh ý nghĩa. "Little did I realize how far it was from civilization."
Về video này
Video này là phần hai của chuỗi shadowing challenge, kéo dài dưới 30 phút, hướng dẫn học viên qua ba mức độ ngữ pháp (B1, B2, C1) bằng một câu chuyện liên tục về cuộc hành trình bằng tàu từ London đến Inverness. Mỗi mức độ giới thiệu những cấu trúc khác nhau: ở B1, bạn học present perfect continuous ("I've been trying") và third conditional ("If I'd known, I'd have booked"); ở B2, future perfect continuous ("I'll have been traveling") và "be used to"; ở C1, cleft sentences ("What struck me as...") và negative inversion ("Little did I realize"). Lucy từng bước phân tích từng cấu trúc, giải thích khi nào sử dụng chúng, và minh họa bằng những ví dụ thực tế từ câu chuyện.
Video này là tài liệu shadowing tuyệt vời vì Lucy nói rõ ràng, tốc độ vừa phải, có pauses giữa các phần để học viên lặp lại, và cô ấy nhấn mạnh cách phát âm tự nhiên (như "I've been" thay vì "I have been"). Cô cũng chỉ ra những co-articulation và double contraction phổ biến trong tiếng Anh nói nhanh ("I'll have" → "I'll've").
Video phù hợp với học viên ở mức B1 trở lên muốn cải thiện phát âm và sự tự tin khi sử dụng ngữ pháp phức tạp. Học viên sẽ hưởng lợi từ việc nghe các cấu trúc ngữ pháp cao cấp trong ngữ cảnh tự nhiên, từ đó làm cho ngữ pháp trở nên tự động hơn khi phát biểu.
Thành ngữ & cụm từ
be on the verge of — sắp sửa, trên bờ vực của (một trạng thái hoặc hành động). Thường dùng với tears, tears, laughter.
wolf down — ăn gấp gбуром, ăn vội vàng mà không nhai kỹ. "I wolfed down a bag of crisps."
tumble into bed — ngã vào giường, lăn vào giường (thường tỏ ra mệt mỏi hoặc vội vàng).
far from over — còn xa lắm, chưa kết thúc. Dùng để chỉ rằng điều gì đó vẫn tiếp tục hoặc có nhiều điều khác sẽ xảy ra.
pick up — nhấc lấy, lấy (vật thể, như xe); trong ngữ cảnh "pick up my rental car" có nghĩa là đến lấy xe thuê.
be used to — đã quen với, thói quen với điều gì. "I'm used to endless traffic jams in London."
the further... the more... — cấu trúc so sánh song hành chỉ mối liên hệ nhân quả giữa hai hành động hoặc tính chất. "The further I drove, the more beautiful it got."