Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
FromBBCLearningEnglish.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Phụ đềCâu 1/83
Tóm tắt
BBC Learning English phân tích vụ tấn công ám sát hụt Tổng thống Trump tại bữa tối của phóng viên Nhà Trắng, kèm giải thích từ vựng qua các tiêu đề báo thực tế.
Thì hiện tại hoàn thành bị động (Present Perfect Passive) — Dùng để nói về hành động xảy ra trong quá khứ có liên quan đến hiện tại, nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động. Ví dụ từ transcript: "He's now been charged with attempted assassination."
Danh động từ (Gerund) làm tân ngữ — Sau một số động từ như describe, ta dùng V-ing thay vì động từ nguyên mẫu. Ví dụ: "Performer describes locking eyes with Trump as they ducked for cover."
Mệnh đề trạng ngữ thời gian với 'as' — As được dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời. Ví dụ: "…as they ducked for cover during shooting."
Động từ 'give' + danh từ trừu tượng — Trong tiếng Anh trang trọng, give kết hợp với danh từ trừu tượng để diễn đạt hành động. Ví dụ từ transcript: "Trump claims gala shooting gives urgency to White House ballroom plan." (Tương tự: give thanks, give consideration, give support.)
Về video này
Tập podcast này của BBC Learning English tập trung vào vụ Cole Tomas Allen bị bắt vì cố tình bắn vào Tổng thống Donald Trump trong bữa tối của phóng viên Nhà Trắng (White House correspondents' dinner) tại khách sạn Washington Hilton. Hai người dẫn chương trình là Becca và Pippa dùng ba tiêu đề báo thực từ BBC News, The Guardian và CNBC để giảng ba cụm từ quan trọng: lock eyes (nhìn thẳng vào mắt nhau), give urgency (làm cho điều gì đó trở nên cấp bách hơn), và in the wake of (ngay sau một sự kiện, thường mang tính tiêu cực). Ngoài từ vựng, chương trình còn cung cấp bối cảnh thời sự như chuyến thăm nhà nước của Vua Charles III và Nữ hoàng Camilla đến Mỹ bất chấp tình hình căng thẳng.
Về mặt luyện shadowing, đây là tài liệu lý tưởng nhờ tốc độ nói vừa phải, giọng Anh-Anh chuẩn và rõ ràng của hai người dẫn, cùng cấu trúc lặp lại có chủ đích: mỗi tiêu đề được đọc hai lần, mỗi cụm từ được giải thích rồi xuất hiện lại trong ví dụ ngắn gọn — điều này giúp người học ghi nhớ phát âm và ngữ điệu tự nhiên.
Tập phim phù hợp với người học ở trình độ A2–B1. Người học sẽ mở rộng vốn từ liên quan đến thời sự và chính trị, làm quen với cách dùng thành ngữ trong ngữ cảnh báo chí thực tế, đồng thời rèn luyện khả năng nghe và nhắc lại các câu hoàn chỉnh với nhịp điệu tự nhiên của người bản ngữ.
Thành ngữ & cụm từ
lock eyes (with someone) — nhìn thẳng vào mắt nhau trong một khoảng thời gian; dùng trong các tình huống kịch tính hoặc lãng mạn. Ví dụ: "The two fighters locked eyes before the boxing match."
duck for cover — cúi người xuống hoặc chạy trốn để tránh nguy hiểm. Ví dụ: "…as they ducked for cover during shooting."
in the wake of — ngay sau một sự kiện, thường là tiêu cực, khi hậu quả của nó vẫn còn đang diễn ra. Ví dụ: "In the wake of the scandal, the manager resigned."
hold someone's gaze — nhìn thẳng vào mắt người khác trong một khoảng thời gian; có nghĩa tương tự lock eyes. Ví dụ được ngụ ý trong transcript khi Pippa giải thích.
go ahead with — tiếp tục thực hiện điều gì đó dù có trở ngại. Ví dụ: "British royals King Charles III and Queen Camilla have gone ahead with their four day state visit."
rocky relations — mối quan hệ không ổn định, căng thẳng hoặc khó khăn. Ví dụ: "UK royals head to the U.S. in the wake of war, shooting and rocky relations."
in the line of succession — trong danh sách những người kế nhiệm quyền lực (theo thứ tự). Ví dụ: "…the president, vice president and others in the line of succession were all gathered in one place."