Tính từ cực độ (Extreme adjectives) không được dùng với "very" — các tính từ này (fantastic, freezing, terrified, delighted) đã chứa ý nghĩa "rất" nên không cần "very". Thay vào đó dùng "absolutely", "really", "truly", "utterly". Ví dụ: "It was absolutely freezing outside" thay vì "very freezing".
Tính từ tuyệt đối (Absolute adjectives) không được dùng với "very" — những tính từ mô tả tính chất tuyệt đối như "free", "impossible", "perfect" không thể gradable vì không có trạng thái "một chút" được. Ví dụ: "The course is completely free" thay vì "very free".
"Very much" + động từ thay vì "very" + động từ — không nói "very like", mà nói "very much like" (tuy hơi lập dị) hoặc đặt "very much" sau tân ngữ: "I like football very much". Thường dùng "really" thay thế: "I really like football".
Không dùng "very" trước tính từ so sánh — sai: "My cat is very lazier than my dog". Đúng: "My cat is lazier" hoặc "My cat is much lazier than my dog".
Về video này
Video này giải thích chi tiết khi nào không được sử dụng từ "very" trong tiếng Anh. Lucy trình bày các loại tính từ mà "very" không phù hợp: tính từ cực độ (extreme adjectives) như "fantastic", "freezing", "terrified"; tính từ tuyệt đối (absolute adjectives) như "free", "impossible", "perfect"; tính từ so sánh; và hình thức quá khứ phân từ trong câu bị động. Một điểm đáng chú ý là cô giải thích cách người bản địa sử dụng "very" với các tính từ không thể gradable để nhấn mạnh (ví dụ: "John's very married"), dù đó là cách nói không chính thức.
Video rất phù hợp để shadowing vì Lucy nói rõ ràng, tốc độ vừa phải, và thường xuyên lặp lại các cụm từ quan trọng. Cô sử dụng nhiều ví dụ cụ thể trong đối thoại hàng ngày, giúp học viên dễ nhớ. Giọng nói của Lucy là tiêu chuẩn Anh Quốc (RP), phát âm chuẩn và dễ theo dõi.
Khóa học này phù hợp với học viên B1 trở lên. Sau bài học, học viên sẽ hiểu được cách sử dụng chính xác "very" và biết được những từ thay thế tự nhiên hơn như "absolutely", "really", "utterly", "much", "a lot of" tùy theo ngữ cảnh.
Thành ngữ & cụm từ
give yourself a point — tự cấp cho mình một điểm (dùng để tính điểm kiểm tra); tự công nhận thành tích của mình.
take a look at — hãy nhìn vào, quan sát; thường dùng để gợi ý xem một ví dụ cụ thể.
can't bring something back to life — không thể đem lại sự sống (thường dùng ẩn dụ); trong bối cảnh này: không thể cứu lại cây chết.
stick with — gắn bó với, tiếp tục sử dụng một thứ gì đó; không thay đổi.
move on to — chuyển sang, tiếp tục với điểm/chủ đề khác.
so expressive — rất biểu cảm/diễn đạt tốt; thường khen ngợi cách nói hoặc từ nào đó đẹp.
let you know — thông báo cho bạn, cho bạn biết về thông tin gì.