Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
YoushouldnotalwayspronouncethisletterinEnglish.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/168
Tóm tắt
Lucy hướng dẫn những quy tắc khi nào không phát âm chữ 't' trong tiếng Anh hiện đại, với các ví dụ cụ thể như 'castle', 'listen', 'often' và từ gốc tiếng Pháp.
Từ mượn từ tiếng Pháp kết thúc bằng -et với 't' câm — Các từ như 'ballet', 'buffet', 'crochet', 'depot' đều kết thúc bằng /eɪ/ hoặc /ə/ thay vì phát âm chữ 't'. Ví dụ từ transcript: \"'After the ballet, we went to a gourmet buffet in a Swiss-style chalet.'\"
Cấu trúc -st- trước phụ âm khác: sự biến mất của 't' — Khi chữ 't' nằm giữa /s/ và một phụ âm khác (đặc biệt là fricative), chữ 't' thường bị loại bỏ trong connected speech. Ví dụ: \"'post-war' becomes 'poss-war', 'lastly' becomes 'lassly', 'wristband' becomes 'wriss-band'.\"
Quy tắc -sten: 't' câm trong 'fasten', 'listen', 'hasten' — Trong các từ kết thúc bằng -sten, chữ 't' không phát âm: \"'It isn't 'fasTen' or 'lisTen', drop the /t/ sound.'\"
Ngoại lệ: 'often' cho phép cả hai cách phát âm — Không phải tất cả từ -sten đều câm 't': \"'Many people are taught that you should never say /ˈɒftən/. It's not true, lots of people say it. /ˈɒfn/ or /ˈɒftən/ are both totally fine.'\"
Về video này
Video này giải thích chi tiết các quy tắc phát âm chữ 't' câm trong tiếng Anh hiện đại, tập trung vào Modern RP (accent của Lucy). Nội dung bao gồm các từ bắt đầu bằng chữ 't' câm như 'tsar' và 'tsunami', từ kết thúc bằng -stle (castle, whistle, bristle), -sten (listen, fasten) và những từ mượn từ tiếng Pháp (ballet, buffet, gourmet). Lucy cũng giải thích hiện tượng 't' biến mất trong connected speech như "post-war" thành "poss-war".
Video rất phù hợp để shadowing nhờ tốc độ nói vừa phải, clear pronunciation của Lucy, và cách cô cấu trúc bài học từng bước. Cô sử dụng kỹ thuật tương phản (nói sai rồi nói đúng), dẫn dắt người học qua các phần thực hành lặp lại. Accent Modern RP của cô là chuẩn mực để bắt chước.
Video phù hợp cho học viên B1 trở lên, đặc biệt những người muốn cải thiện phát âm tiếng Anh Anh. Bằng cách shadowing, bạn sẽ nắm vững quy tắc chữ 't' câm, cải thiện sự rõ ràng khi nói, và học cách nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Các bài thực hành với câu đầy đủ giúp ghi nhớ từ vựng liên quan (bristle, gristle, thistle, soften, mortgage) trong ngữ cảnh thực tế.
Thành ngữ & cụm từ
Don't bother with it — không quan tâm hoặc không cố gắng làm điều gì. Ví dụ: \"'most speakers don't bother with it and just say /zɑː/ instead'\"
Drop the sound — bỏ đi, không phát âm. Ví dụ: \"'drop the /t/ sound'\"
Take care with — cẩn thận, chú ý đến điều gì. Ví dụ: \"'Take care with the silent 'w' at the beginning of 'wrestle''\"
Move on — chuyển sang phần tiếp theo. Ví dụ: \"'Okay, let's move on now to words ending in the letters s-t-e-n'\"
Pop up — xuất hiện bất ngờ. Ví dụ: \"'we have got some silent 't's' that pop up in the middle of words'\"
Make something sound more natural — làm cho cái gì nghe tự nhiên hơn. Ví dụ: \"'this will make your pronunciation sound so much more natural'\"
Miss out — bỏ lỡ cơ hội. Ví dụ: \"'Don't miss out! Click the link'\"