Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
HelloandwelcometoRealEasyEnglish.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Phụ đềCâu 1/81
Tóm tắt
Chương trình giáo dục tiếng Anh thực tế về cách nói về lo lắng và các cách để giải tỏa căng thẳng. Neil và Georgie thảo luận về những lo lắng hàng ngày và chia sẻ những kỹ thuật giúp cảm thấy bình tĩnh hơn.
Thì hiện tại đơn với động từ "worry" — Dùng để diễn tả những lo lắng thường xuyên. Ví dụ: "I worry about my kids" (Tôi lo lắng về con tôi), "she's someone that worries a lot" (cô ấy là người lo lắng rất nhiều).
Tính từ "worried" để mô tả cảm xúc — Diễn tả trạng thái cảm thúc sợ hãi hoặc lo lắng. Ví dụ: "I'm worried about climate change" (Tôi lo lắng về biến đổi khí hậu).
Cấu trúc "kind of" để nhân nhượng — Dùng để làm mềm mại ý kiến hoặc thừa nhận một phần. Ví dụ: "you're kind of slightly worried all the time" (bạn gần như hơi lo lắng mọi lúc).
Thành ngữ & cụm từ
Take your mind off — Làm cho bạn quên đi lo lắng hoặc tập trung vào điều khác. Ví dụ: "playing my guitar to take my mind off my worries" (chơi guitar để quên đi những lo lắng).
Whatever happens, happens — Thái độ chấp nhận những điều không thể kiểm soát được.
Chilled and relaxed — Bình tĩnh, thư thái và không căng thẳng.
You can't change them — Bạn không thể thay đổi những điều đó (những sự kiện ngoài tầm kiểm soát).
Healthy attitude — Thái độ tích cực và lành mạnh đối với cuộc sống.