Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
FromBBCLearningEnglish.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Phụ đềCâu 1/83
Tóm tắt
BBC Learning English giải thích các từ vựng trong tin tức về dịch Ebola bùng phát ở DR Congo và Uganda, bao gồm các ca tử vong và thách thức phát hiện virus.
Tiền tố "un-" để tạo nghĩa phủ định — Thêm "un-" vào trước tính từ để diễn đạt nghĩa ngược lại. Ví dụ trong video: "The virus was undetected, not found, and therefore it continued to spread."
Hậu tố "-ing" và "-ed" với tính từ cảm xúc — Tính từ đuôi "-ing" mô tả tình huống/sự vật gây ra cảm xúc, còn đuôi "-ed" mô tả cảm xúc của người. Ví dụ trong video: "The red lights were alarming. I was alarmed by the red lights."
Cấu trúc bị động với "it is thought that" — Dùng để trình bày thông tin chưa được xác nhận hoàn toàn một cách trang trọng. Ví dụ trong video: "It is thought that there have been 514 cases and 136 deaths."
Dùng "can" để diễn đạt khả năng/đặc tính chung — "Can" được dùng để nói về điều gì đó có thể xảy ra theo bản chất của sự vật. Ví dụ trong video: "It's known that Ebola can spread through contact with infected people."
Về video này
Video này thuộc series "Learning English from the News" của BBC Learning English, tập trung vào tin tức về dịch Ebola bùng phát tại Cộng hòa Dân chủ Congo và Uganda. Hai người dẫn chương trình — Becca và Georgie — phân tích ba tiêu đề báo thực tế từ Ars Technica, Reuters và The Washington Post, đồng thời giải thích ba từ vựng chính: erupt, undetected và alarming. Một chi tiết cụ thể và đáng nhớ trong video là phần giải thích về vai trò của nghi lễ tang ma địa phương (local funeral practices) trong việc vô tình làm lan rộng virus — cùng với các xét nghiệm không chính xác — khiến dịch bệnh âm thầm lây lan mà không bị phát hiện.
Đây là tư liệu shadowing lý tưởng vì hai giọng nói tiếng Anh Anh (British English) của Becca và Georgie rõ ràng, tốc độ vừa phải, không bị nuốt âm. Cấu trúc chương trình lặp lại từng tiêu đề hai lần — rất thuận lợi để người học nghe, lặp lại và so sánh phát âm của mình. Ngôn ngữ sử dụng xen kẽ giữa văn phong báo chí trang trọng và lời giải thích thân thiện, giúp người học tiếp xúc với cả hai phong cách trong một lần nghe.
Video phù hợp với người học trình độ A2–B1, đặc biệt những ai muốn mở rộng vốn từ về chủ đề y tế và tin tức thời sự. Sau khi shadowing video này, người học sẽ tự tin hơn khi dùng các từ như erupt, undetected, alarming trong văn nói lẫn văn viết, đồng thời nắm được cách tiền tố un- và hậu tố -ing/-ed thay đổi nghĩa của từ.
Thành ngữ & cụm từ
come into contact with — tiếp xúc với (người hoặc vật gì đó), thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. Ví dụ: "It spreads from person to person when they come into contact with infected body fluids."
hold back — kìm nén, kiềm chế (cảm xúc hoặc hành động). Ví dụ: "She couldn't hold back her joy any longer."
on a large scale — trên quy mô lớn, diễn ra rộng rãi. Dùng kèm "erupt" trong video để nhấn mạnh sự bùng phát mạnh mẽ.
on record — được ghi nhận trong lịch sử, từng được ghi chép lại. Ví dụ: "This outbreak is already one of the largest on record."
far more — hơn nhiều, nhấn mạnh mức độ chênh lệch lớn. Ví dụ: "This Ebola outbreak is far more alarming than hantavirus."
as a result of — do kết quả của, vì lý do. Ví dụ: "Two thirds died as a result of mistaking the virus for other illnesses."