BBC Learning English podcast discussing the 2026 FIFA Men's World Cup, covering excitement around record teams and star players, as well as controversies over politics, immigration, tickets, and sustainability.
Thể bị động (Passive voice) — Dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể thực hiện hành động. Ví dụ từ transcript: "North America is put to the test."
Câu so sánh hơn nhất (Superlative) — Dùng để mô tả mức độ cao nhất trong một nhóm. Ví dụ từ transcript: "tickets for this World Cup have been the most expensive ever."
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) — Diễn tả hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại. Ví dụ từ transcript: "I've been wearing my new waterproof jacket a lot lately."
Câu điều kiện ngầm / mệnh đề quan hệ rút gọn — Dùng để bổ nghĩa cho danh từ một cách ngắn gọn. Ví dụ từ transcript: "Omar Artan, who was going to be the first Somali to referee at the World Cup finals, was denied entry."
Về video này
Video này là một tập của podcast Learning English from the News từ BBC Learning English, tập trung vào câu chuyện lớn về FIFA Men's World Cup 2026. Hai người dẫn chương trình — Pippa và Georgie — thảo luận về sự kiện đặc biệt này: lần đầu tiên World Cup được tổ chức bởi ba quốc gia (Canada, Mexico và Mỹ), với 48 đội và hơn 104 trận đấu. Bên cạnh sự phấn khích khi chứng kiến các ngôi sao như Messi, Mbappé và Ronaldo, chương trình còn đề cập đến nhiều tranh cãi thực tế, bao gồm căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Iran, chính sách nhập cư của Tổng thống Trump, giá vé đắt đỏ, và tác động môi trường khi các đội phải di chuyển giữa ba quốc gia chủ nhà.
Đây là tài liệu shadowing rất phù hợp vì ngôn ngữ rõ ràng, tốc độ nói vừa phải và giọng Anh-Anh chuẩn của hai người dẫn. Mỗi từ vựng và cụm từ đều được giải thích trực tiếp trong chương trình với ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học vừa nghe vừa hiểu ngay nghĩa trong ngữ cảnh thực tế.
Video phù hợp với người học ở trình độ A2–B1. Sau khi luyện shadowing với tập này, người học sẽ nắm được ba cụm từ quan trọng hay xuất hiện trong tin tức (put to the test, at play, come at a cost), đồng thời làm quen với cách tiếng Anh thảo luận về các vấn đề thời sự quốc tế một cách tự nhiên và mạch lạc.
Thành ngữ & cụm từ
put to the test — kiểm tra xem ai/cái gì có thể thành công trong một tình huống khó khăn hay không. Ví dụ: "North America is put to the test."
at play — đang tham gia hoặc ảnh hưởng đến tình huống hiện tại. Ví dụ: "there are other things at play."
come at a cost — đạt được điều gì đó nhưng kéo theo hậu quả tiêu cực hoặc sự hy sinh. Ví dụ: "the super-sized World Cup comes at a cost."
off the pitch — những sự việc xảy ra bên ngoài sân cỏ / ngoài phạm vi trò chơi bóng đá. Ví dụ: "geopolitical tensions at play off the pitch."
bigger than ever — lớn hơn / quy mô hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây. Ví dụ: "this year it's bigger than ever."
due to — dự kiến sẽ / được lên kế hoạch để làm gì đó. Ví dụ: "Iran is due to compete in this year's World Cup."