Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
>>Afewyearsago,whenIwasvisitingfamily,
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/234
Tóm tắt
A TEDx talk by evolutionary biologist Kaleda Denton exploring how conformity and anti-conformity drive social trends like fashion cycles, using mathematical modeling.
Câu điều kiện loại 2 (Second conditional) — Dùng để nói về tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai. Ví dụ từ video: "If you knew that you had a tendency to conform to these people, would you want the answers to any of these questions to be different?"
Mệnh đề quan hệ rút gọn với phân từ (Reduced relative clause with participle) — Lược bỏ "which/that is" trước phân từ để rút ngắn câu. Ví dụ: "...this very popular model of conformity introduced in 1985" (= which was introduced in 1985).
Trạng từ "counterintuitively" đứng đầu câu (Sentence adverb) — Dùng để báo hiệu rằng thông tin sắp nêu đi ngược với điều người ta thường nghĩ. Ví dụ: "Counterintuitively, conformity might not maintain an in-group out-group difference."
Cấu trúc "not only… but also" — Nhấn mạnh hai đối tượng hoặc hai ý cùng lúc. Ví dụ: "These models are useful not only for humans, but also for non-human animals, and even non-living entities, like ChatGPT."
Về video này
Trong bài nói chuyện TEDxNewEngland này, nhà sinh vật học tiến hóa Kaleda Denton bắt đầu bằng một câu chuyện thú vị: cô bị cháu trai chê quần skinny jeans "quá thế hệ millennial" — và nhận ra rằng thế hệ trẻ đang mặc giống hệt thế hệ ông bà với quần baggy và tube socks. Từ đó, cô dẫn dắt người nghe vào thế giới mô hình toán học để giải thích tại sao các xu hướng xã hội lại hình thành, lặp lại theo chu kỳ, và đôi khi cho ra những kết quả hoàn toàn đi ngược trực giác — chẳng hạn, sự tuân thủ (conformity) mạnh trong một nhóm có thể khiến cả hai nhóm đối lập hội tụ về cùng một quan điểm thay vì duy trì sự khác biệt.
Đây là tư liệu shadowing lý tưởng vì Kaleda Denton nói với tốc độ vừa phải, phát âm chuẩn tiếng Anh Mỹ, rõ ràng và có ngữ điệu tự nhiên của phong cách TED Talk. Cô dùng nhiều ví dụ cụ thể (iPhone vs Android, tên em bé, mặt nạ trong đại dịch) giúp người học dễ theo dõi nội dung trong khi tập trung vào cách diễn đạt.
Video phù hợp với người học ở trình độ B2 trở lên, đặc biệt những ai muốn làm quen với ngôn ngữ học thuật nhẹ (mô hình toán học, sinh học tiến hóa) kết hợp với cách giải thích thông thường, gần gũi. Sau khi shadowing video này, người học sẽ nắm được cách trình bày luận điểm logic, dùng ví dụ để minh họa, và sử dụng các cụm từ học thuật tự nhiên trong văn nói.
Thành ngữ & cụm từ
fitting in — hòa nhập vào đám đông, không nổi bật so với những người xung quanh
standing out — nổi bật, khác biệt so với số đông
pick up on (something) — nhận ra hoặc chú ý đến điều gì đó; ví dụ: "nobody had picked up on it since 1985"
scale up — mở rộng quy mô từ cấp độ nhỏ lên cấp độ lớn hơn
make sense of — hiểu được, lý giải được điều gì đó phức tạp; "we often can't make sense of what's happening"
go on to (do something) — tiếp tục làm điều gì đó tiếp theo; "I even later went on to develop a model…"
all models are wrong, but some are useful — trích dẫn nổi tiếng của nhà thống kê George Box, ý nói mô hình không bao giờ hoàn hảo nhưng vẫn có giá trị thực tiễn
ask someone trying to… — dùng như ví dụ ngầm để minh họa sự khó khăn; "Just ask people trying to make money in the stock market"