Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Pst!
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/219
Tóm tắt
Keith from English Speaking Academy shares simple templates and phrases to confidently answer common IELTS Speaking Part 1 questions on topics like family, work, weekends, free time, and school subjects.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) — Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Ví dụ trong video: "I've been doing this for about 10 years."
Câu điều kiện ngầm với "unless" — "Unless" mang nghĩa "trừ khi / ngoại trừ", dùng để nêu ngoại lệ. Ví dụ trong video: "Most weekends are similar, unless there's a special occasion."
Động từ khiếm khuyết "would" để nói ý kiến nhẹ nhàng — "I would say..." giúp câu nghe lịch sự và tự nhiên hơn thay vì khẳng định thẳng. Ví dụ trong video: "I would say the person I'm closest to is probably my uncle."
Cấu trúc "I find it + tính từ/mệnh đề" — Dùng để diễn đạt cảm nhận hoặc tác dụng của một việc. Ví dụ trong video: "I find it helps me relax and disconnect from work."
Về video này
Video này do Keith từ kênh English Speaking Success thực hiện, tập trung hướng dẫn cách trả lời tự tin các câu hỏi phổ biến trong IELTS Speaking Part 1 theo phong cách năm 2026. Keith đi qua năm chủ đề cụ thể — gia đình, công việc, cuối tuần, thời gian rảnh và môn học ở trường — và với mỗi chủ đề, anh đưa ra đúng ba cụm từ mẫu (template/framework) kèm ví dụ câu trả lời hoàn chỉnh. Chẳng hạn, với chủ đề công việc, anh giới thiệu cụm "I feel I'm really in my element in this job" và giải thích nghĩa ngay trong ngữ cảnh thực tế.
Đây là tư liệu shadowing lý tưởng vì Keith nói với tốc độ vừa phải, phát âm tiếng Anh chuẩn (giọng Anh-Ireland rõ ràng), và liên tục lặp lại các cụm từ mẫu — đúng kỹ thuật cần thiết khi luyện shadowing. Các câu trả lời mẫu ngắn gọn (3–5 câu), có nhịp điệu tự nhiên, không quá trang trọng, giúp người học bắt chước dễ dàng.
Video phù hợp nhất với học viên trình độ B1–B2 đang chuẩn bị thi IELTS hoặc muốn cải thiện khả năng nói tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Sau khi luyện shadowing với video này, người học sẽ nắm được một bộ câu trả lời linh hoạt cho nhiều chủ đề, đồng thời làm quen với ngữ điệu và nhịp nói tự nhiên của người bản ngữ khi trả lời câu hỏi cá nhân.
Thành ngữ & cụm từ
hit it off — hợp nhau ngay, nhanh chóng thân thiết với nhau. Ví dụ: "When we get together, we just hit it off."
in my element — đang ở trong môi trường phù hợp nhất, cảm thấy thoải mái và làm tốt công việc. Ví dụ: "I really feel in my element in this job."
suit me — phù hợp với tôi (về kỹ năng, tính cách). Ví dụ: "I don't think this job suits me."
go in one ear and out the other — nghe mà không vào đầu, không tiếp thu được gì. Ví dụ: "I'm afraid most of it went in one ear and out the other."
pop up — xuất hiện bất ngờ, đột ngột. Ví dụ: "Any of them could pop up."
make time for — dành thời gian cho (điều gì đó). Ví dụ: "I try to make time for this whenever I can."
sleep in — ngủ nướng, dậy muộn hơn thường lệ. Ví dụ: "So I usually... sleep in, whatever it may be."
take it easy — thư giãn, không làm gì căng thẳng. Ví dụ: "I find it helps me... take it easy."