Phrasal verbs with literal and figurative meanings — Cùng một phrasal verb có thể có ý nghĩa đen đúng và ý nghĩa biểu tượng khác nhau. Ví dụ: "to put your foot down" (literally: đặt chân xuống; figuratively: phản đối quyết liệt) trong câu "My wife told me to stop impersonating a flamingo. I had to put my foot down."
Contraction 'shoulda' for 'should have' — Trong lời nói bình thường (informal speech), ta thường viết và phát âm "should have" thành "shoulda". Ví dụ: "You should have seen her face when I drove past her" được phát âm như "You shoulda seen her face."
Stress shift to create different meanings — Một từ ghép có thể thay đổi ý nghĩa khi ta thay đổi vị trí trọng âm. Ví dụ: "BARtender" (người bồi bàn) vs "bar TENder" (gỗ mềm, dễ cắn được). Như Lucy nói: "Can you hear the stress shift? Bartender, the person. Bar tender."
Về video này
Video này tập trung vào năm câu ch笑 tiếng Anh dựa trên chơi chữ (wordplay), bắt đầu từ câu chuyện về người phụ nữ bắt chồng ngừng bắt chước hạc hồng ("put my foot down") cho đến câu đơn cử khó nhất về một con sâu mọt vào quán bar ("bartender" vs "bar tender"). Đây là tài liệu tuyệt vời để luyện shadowing vì Lucy nói với tốc độ vừa phải, rõ ràng và tự nhiên, giải thích chi tiết từng bước từng ý nghĩa của từ. Cô còn sử dụng các cụm từ thông dụng như "rub somebody the wrong way" và "get your thinking caps on" trong ngữ cảnh thực tế.
Video phù hợp với học viên ở trình độ B1 trở lên. Những người muốn hiểu hài hước tiếng Anh và nắm bắt các ý nghĩa ngôn từ (homonyms, phrasal verbs) sẽ tìm thấy giá trị lớn. Bằng cách lặp lại theo Lucy, bạn sẽ cải thiện kỹ năng nói, học các biểu thức tự nhiên, và phát triển khả năng nhận diện những sự tinh tế trong ngôn ngữ Anh—điều rất quan trọng để "fit in" ở các nước nói tiếng Anh.
Thành ngữ & cụm từ
put your foot down — phản đối quyết liệt, không chịu nhượng bộ; từ chối làm điều gì đó
rub somebody the wrong way — làm ai đó khó chịu, bực bội
You should have seen her face — dùng để mô tả phản ứng sốc hoặc ngạc nhiên rõ rệt của ai đó trong một tình huống nào đó
get your thinking caps on — suy nghĩ kỹ lưỡng, tập trung suy tính
to make up — (1) tạo thành, tổ hợp lại; (2) bịa chuyện, nói dối
fit in — hòa nhập, thích nghi với môi trường mới
up your sleeve — chuẩn bị sẵn sàng, có sẵn để sử dụng khi cần