Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
FromBBCLearningEnglish.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Phụ đềCâu 1/98
Tóm tắt
BBC Learning English phân tích tin tức về nguy cơ khủng hoảng lương thực toàn cầu do chiến tranh Iran làm gián đoạn nguồn cung phân bón qua Eo biển Hormuz.
Thì hiện tại tiếp diễn bị động (Present Continuous Passive) — Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra với chủ thể bị tác động. Ví dụ trong transcript: "Global food production is being threatened by an interruption of fertiliser supply."
Mệnh đề trạng ngữ thời gian với "as" — "As" mang nghĩa "trong khi / khi", nối hai sự việc diễn ra song song. Ví dụ trong transcript: "As Iran crisis drags on, fears of global food catastrophe grow."
Động từ + giới từ (Verb + Preposition) — "Ripple" kết hợp với "across" hoặc "through" để chỉ sự lan rộng. Ví dụ trong transcript: "A perfect storm rippling across the world's food supply chains."
Câu so sánh hơn với "fewer" và "harder" — "Fewer" dùng với danh từ đếm được, "harder" là tính từ so sánh hơn. Ví dụ trong transcript: "The world will be able to produce ten billion fewer meals a week" và "This will hit poorest countries hardest."
Về video này
Video này thuộc series Learning English from the News của BBC, tập trung vào một tin tức cụ thể: chiến tranh Iran đe dọa sản xuất lương thực toàn cầu vì Eo biển Hormuz — tuyến đường vận chuyển khoảng một phần ba lượng phân bón thế giới — bị đóng cửa. Chương trình trích dẫn số liệu thực tế như giá phân bón tăng 80%, 10 tỷ bữa ăn ít hơn mỗi tuần, và lạm phát thực phẩm ở Anh có thể đạt 10% vào tháng 12. Ba tiêu đề báo từ RBC Bank, Al Jazeera và Sky News được phân tích chi tiết, mỗi tiêu đề giới thiệu một cụm từ quan trọng.
Đây là tài liệu lý tưởng để luyện shadowing vì hai người dẫn (Neil và Georgie) nói chậm rãi, rõ ràng với giọng Anh-Anh chuẩn mực. Họ thường xuyên lặp lại các tiêu đề báo hai lần và đưa ra nhiều ví dụ minh họa cho từng cụm từ, tạo ra nhịp điệu tự nhiên, dễ bắt chước. Ngôn ngữ trong video kết hợp cả tin tức (formal) lẫn ví dụ đời thường (informal), giúp người học làm quen với cả hai phong cách.
Video phù hợp nhất với người học ở trình độ A2–B1. Sau khi shadowing, người học sẽ nắm vững ba cụm từ thông dụng trong tiếng Anh báo chí và giao tiếp hằng ngày (perfect storm, drag on, feel the squeeze), hiểu cách dùng động từ ripple theo nghĩa ẩn dụ, đồng thời luyện được cách phát âm và ngữ điệu của câu phức trong ngữ cảnh tin tức.
Thành ngữ & cụm từ
a perfect storm — một tình huống xấu xảy ra do nhiều yếu tố bất lợi cùng kết hợp lại; thường mang nghĩa tiêu cực.
ripple across / ripple through — lan rộng, lan tràn từ nơi này sang nơi khác (dùng theo nghĩa ẩn dụ, xuất phát từ hình ảnh sóng gợn trên mặt nước).
ripple effect — hiệu ứng dây chuyền; khi một sự kiện ban đầu gây ra nhiều hệ quả tiếp theo.
drag on — kéo dài lê thê, thường lâu hơn mức mong đợi hoặc cần thiết.
feel the squeeze — cảm thấy áp lực tài chính vì mọi thứ ngày càng đắt đỏ hơn.
make ends meet — xoay xở đủ tiền để trang trải chi phí sinh hoạt; không bị thiếu hụt.