Chương trình học tiếng Anh từ BBC tập trung vào tin tức về việc Thủ tướng Anh Keir Starmer từ chức và các từ vựng liên quan đến chính trị và kinh tế.
Từ vựng chính
downfallmalaiseresignationsuccessorPrime Ministerby-electionruling Labour Partylow energyguilty pleasures
Ghi chú ngữ pháp
Passive voice with "has been" + past participle — Dùng để mô tả hành động đã xảy ra và ảnh hưởng đến hiện tại. Ví dụ: \"His popularity has dropped since then\" (Sự nổi tiếng của ông ấy đã giảm đi từ khi đó).
Relative clauses with "who/that" — Dùng để cung cấp thông tin bổ sung về danh từ. Ví dụ: \"Andy Burnham, until recently Mayor of Greater Manchester, is expected to become the next Prime Minister\" (Andy Burnham, người trước đây là Thị trưởng Manchester, được kỳ vọng sẽ trở thành Thủ tướng tiếp theo).
Conditional with \"if\" + present tense — Dùng để nói về tình huống có thể xảy ra. Ví dụ: \"If they have a downfall, it can either describe a situation where they lose their power\" (Nếu họ sụp đổ, nó có thể mô tả tình huống họ mất quyền lực của mình)."
Thành ngữ & cụm từ
a hard act to follow — rất khó để bắt kịp hay vượt qua ai đó đã thành công hoặc làm tốt. Ví dụ: \"Andy Burnham may find Sir Keir Starmer a hard act to follow\" (Andy Burnham có thể thấy Sir Keir Starmer là một người rất khó bắt kịp).
no sense of direction — không có mục tiêu hay hướng đi rõ ràng. Ví dụ: \"experts on British politics who believe that Starmer's goals as Prime Minister were hard to see\" (các chuyên gia chính trị tin rằng các mục tiêu của Starmer là khó thấy rõ).
living standards — chất lượng cuộc sống của con người về nhà ở, thực phẩm, giáo dục, v.v. Ví dụ: \"many people feel that living standards have been getting worse\" (nhiều người cảm thấy chất lượng cuộc sống đang trở nên tệ hơn).
guilty pleasures — những thứ mà người ta yêu thích nhưng cảm thấy hơi xấu hổ vì vậy. Ví dụ: \"Eating too much chocolate will be my downfall\" được sử dụng để nói về những sở thích mà người ta cảm thấy có lỗi lầm."