Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
InthisEnglishlesson,
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/261
Tóm tắt
Bài học luyện tập lắng nghe và nhắc lại 30 câu thông dụng để mô tả về một ngày làm việc, bao gồm cách nói về những ngày tốt và những ngày tệ tại công ty.
Từ vựng chính
clock outsettle intoshade a co-workerknock out taskspick up the slackcall outcover for someonedragged ongraveyard shiftshort staffed
Ghi chú ngữ pháp
Present Perfect vs. Simple Past — Sử dụng khi nói về kinh nghiệm công việc — Ví dụ: "I have included the audio version" (hiện tại hoàn thành) so với "I spent the day driving between job sites" (quá khứ đơn). Trong bài, Vanessa sử dụng cả hai để nói về những gì đã xảy ra, tùy theo dấu mạnh của khoảnh khắc và kết quả.
Because clause — Giải thích lý do — Ví dụ: "It was good. I was relieved that my boss let me clock out early so that I was able to go home." Các câu này sử dụng "because" và "so that" để liên kết hành động với kết quả hoặc lý do.
Past Continuous — Mô tả hoạt động đang diễn ra trong quá khứ — Ví dụ: "I was in the heat all day" và "I was on my feet all day." Dạng này giúp vẽ tranh về những gì đã xảy ra trong một khoảng thời gian dài.
Về video này
Bài học này tập trung vào kỹ thuật shadowing — lắng nghe và nhắc lại trực tiếp — qua 30 câu hôm nay được sử dụng để trả lời câu hỏi "How was your day at work?" (Hôm nay bạn thế nào ở công ty?). Video được chia thành hai phần: các câu để mô tả một ngày làm việc tốt (ví dụ: "I was relieved that my boss let me clock out early" hoặc "I met my new supervisor today and we clicked instantly") và các câu cho những ngày khó khăn (chẳng hạn "I had to pick up the slack for a teammate" hay "I was up to my ears in work"). Vanessa sẽ phát biểu từng câu, tạm dừng để bạn nhắc lại, rồi phát lại lần nữa — phương pháp lý tưởng để bắt chước từ vựng, cách phát âm và cấu trúc câu.
Đây là tài liệu tuyệt vời cho shadowing vì Vanessa nói với tốc độ vừa phải, rõ ràng, và sử dụng các cách nói tự nhiên, hàng ngày. Âm thanh không có tiếng ngoại lai, câu từ lưu loát và đúng ngữ pháp, giúp học viên nghe rõ từng âm tiết. Bài học này phù hợp với những người ở mức B1 và những ai muốn cải thiện kỹ năng nói chuyện hàng ngày. Bạn sẽ học được cách mô tả cảm xúc tại công ty, sử dụng các phrasal verb phổ biến như "clock out," "pick up the slack," và "stay on track," đồng thời mở rộng vốn từ vựng về môi trường làm việc.
Thành ngữ & cụm từ
pick up the slack — Đảm nhận công việc của người khác khi họ không làm — "It was quite frustrating because I had to pick up the slack for a teammate."
click instantly — Có mối quan hệ tốt ngay lập tức, ăn ý từ đầu — "I met my new supervisor today and we clicked instantly."
knock out tasks — Hoàn thành công việc một cách nhanh chóng — "I was able to stay on track and knock out all of my tasks."
running on very little sleep — Hoạt động khi không ngủ đủ — "I pulled the graveyard shift last night, so I'm running on very little sleep today."
up to my ears in work — Có rất nhiều công việc, quá tải — "I was up to my ears in work and I didn't even get my break."
legs are killing me — Chân đau lắm (do đứng quá lâu) — "It was one of those days where I was on my feet all day, so my legs are killing me."
keep my cool — Giữ bình tĩnh, không mất kiểm soát — "A customer raised their voice at me, but I kept my cool."