Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
FromBBCLearningEnglish.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Phụ đềCâu 1/78
Tóm tắt
Passengers evacuated from the Dutch cruise ship MV Hondius after a hantavirus outbreak killed three people; BBC Learning English explains key vocabulary from the news headlines.
Cấu trúc bị động với "is thought to have" — Dùng để diễn đạt suy đoán về một việc đã xảy ra trong quá khứ, thường gặp trong văn phong báo chí. Ví dụ từ transcript: "One passenger is thought to have caught the virus while birdwatching in Ushuaia."
Mệnh đề quan hệ với "who" — Dùng để bổ sung thông tin về người. Ví dụ từ transcript: "…people who do catch it often die."
Trạng từ "well" nhấn mạnh tính từ/cụm tính từ — "Well" đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ chắc chắn hoặc tiến độ. Ví dụ từ transcript: "Testing 'well under way' for cruise Britons isolating at UK hospital."
Danh từ + of + danh từ (cụm danh từ ghép) — Cấu trúc phổ biến để diễn đạt mối quan hệ giữa hai danh từ. Ví dụ từ transcript: "…a chronology of a hantavirus outbreak" / "chain of transmission".
Về video này
Video này thuộc series Learning English from the News của BBC Learning English, tập trung vào câu chuyện về vụ dịch hantavirus trên tàu du lịch MV Hondius của Hà Lan. Chương trình dẫn dắt người học qua ba tiêu đề báo thực tế — từ tờ Le Monde (Pháp), ITVX (Anh) và El País (Tây Ban Nha) — và giải thích chi tiết ba cụm từ/từ vựng quan trọng: break the chain (phá vỡ chuỗi lây truyền), under way (đang tiến hành) và chronology (trình tự sự kiện). Một chi tiết thú vị được đề cập là một hành khách được cho là đã nhiễm virus trong lúc ngắm chim ở Ushuaia, Argentina — điểm khởi hành của con tàu.
Đây là tài liệu shadowing lý tưởng vì giọng đọc của Becca và Phil rõ ràng, tốc độ vừa phải, và phát âm chuẩn giọng Anh-Anh (British English). Phần giải thích từ vựng được lặp lại có chủ đích ("That headline again…"), tạo ra nhiều cơ hội nghe và nhắc lại tự nhiên — đúng với kỹ thuật shadowing. Các câu ví dụ ngắn, súc tích cũng rất phù hợp để luyện theo.
Video phù hợp với người học ở trình độ A2–B1, đặc biệt những ai muốn làm quen với tiếng Anh báo chí và từ vựng liên quan đến y tế, dịch bệnh. Sau khi luyện tập với video này, người học sẽ tự tin hơn khi dùng các cụm từ ẩn dụ thông dụng trong tiếng Anh và nắm được cách phát âm phân biệt giữa chronology và chronological.
Thành ngữ & cụm từ
break the chain — phá vỡ chuỗi (lây truyền); ngăn không cho một điều gì đó tiếp tục lan rộng hoặc kéo dài, ví dụ như dịch bệnh lây từ người này sang người khác.
break someone's chain of thought — làm gián đoạn dòng suy nghĩ của ai đó; dùng khi ai đó ngắt lời khiến bạn mất tập trung vào ý tưởng đang nghĩ.
under way — đang tiến hành, đã bắt đầu; dùng để mô tả một sự kiện, quá trình hoặc kế hoạch đang diễn ra.
well under way — đã tiến hành được một lúc, chắc chắn đã bắt đầu; nhấn mạnh rằng việc gì đó không chỉ mới bắt đầu mà đã diễn ra được một thời gian.
take action — hành động, ra tay xử lý; ám chỉ việc chính phủ hoặc tổ chức thực hiện các biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề.
in progress — đang diễn ra, chưa kết thúc (đây là nghĩa tương đương của "under way" được giải thích trong video).