Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
DoyouwanttosoundmoreBritish?
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/292
Tóm tắt
Khám phá 16 cụm từ tiếng Anh thông dụng để phát âm và giao tiếp giống người Anh sống thực.
Từ vựng chính
good shoutnice onecan't be botheredout of ordersharpishleg ittouch woodyou whatgasping for a brewpopgive me a bellfair enoughcheersoff
Ghi chú ngữ pháp
Glottal stop thay thế cho âm 't' — một đặc điểm của tiếng Anh Anh — Trong cụm từ "you what?", nhiều người Anh sử dụng glottal stop (một âm guttural nhẹ) thay cho âm 't' cuối, từ "you wha?" Ví dụ từ transcript: "Sometimes with a glottle stop at the end. You what?"
Weak form 'you' trong cụm từ thông dụng — Từ "you" thường được phát âm yếu (như /jə/) trong các cụm từ hàng ngày thay vì phát âm đầy đủ (như /juː/). Ví dụ: "You what?" được phát âm gần như "yuh what?". Từ transcript: "I stressed what and I pronounced you with a weak form. You what?"
Cách viết tắt không chính thức 'gonna' thay cho 'going to' — Trong tiếng Anh nói, "going to" thường được viết tắt thành "gonna", đặc biệt là trong các cụm từ thông dụng như "pop to the loo". Từ transcript: "I'm just gonna pop to the L."
Về video này
Video này tập trung vào 16 cụm từ tiếng Anh không chính thức mà những người Anh sử dụng hàng ngày — từ "good shout" (ý kiến hay) đến "I'm gasping for a brew" (khao khát một tách trà), được Lucy giảng dạy qua các ví dụ cụ thể như cuộc trò chuyện với chồng về fish pie hay việc sử dụng glottal stop trong "you what?". Đây là tài liệu shadowing tuyệt vời vì giọng nói rõ ràng, tốc độ vừa phải, và các cụm từ được lặp lại trong ngữ cảnh thực tế — người học có thể nghe và nhắc lại tự nhiên mà không phải đối mặt với các phát âm quá nhanh hay cách diễn đạt quá phức tạp. Phù hợp với học viên B1 muốn cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh giàu sắc thái Anh quốc, video cung cấp các biểu thức mà họ sẽ gặp trên phố, trong quán rượu, hoặc trên tivi — chứ không phải trong email chính thức. Sau khóa học, người học sẽ có thể nhận diện và sử dụng các cụm từ tự nhiên, hiểu các biến thể phát âm như "bothered" với âm v hoặc glottal stops, và nắm bắt tinh thần hài hước và châm chọc của tiếng Anh Anh.
Thành ngữ & cụm từ
good shout — cách nói hay, ý kiến tốt
that's a shout — đó là một ý kiến hay, tôi đồng ý với điều đó
nice one — tốt lắm, phản ứng tích cực (hoặc được dùng mỉa mai khi có chuyện tồi tệ xảy ra)
I can't be bothered — tôi không có tâm trạng làm điều đó, tôi quá mệt hoặc lười
I'm not bothered — điều đó không quan trọng với tôi, tôi không quan tâm hoặc tôi không có ý kiến
I'm not fussed — tôi không quan tâm, tôi không chồi chọi, để tôi thần kỳ
that's out of order hoặc that's well out of order — hành vi hoặc lời nói của bạn không thể chấp nhận được, không công bằng
bang — hoàn toàn, rất (cách thay thế không chính thức cho "completely")
leg it — chạy, đặc biệt là chạy trốn hoặc tẩu thoát
touch wood — nói để tránh xui xẻo sau khi đề cập đến một điều tích cực
you what? — cách nói không lịch sự để biểu thị không tin được, hoặc để hỏi lại "bạn nói gì?" khi không nghe rõ
I'm gasping for a brew — tôi rất muốn uống một tách trà (hoặc đồ uống nói chung)
pop to the loo — đi nhà vệ sinh nhanh chóng
give me a bell — gọi điện cho tôi, liên hệ với tôi
give me a ring — gọi điện cho tôi (cách nói khác cho "call me")
fair enough — điều đó hợp lý, tôi chấp nhận điều đó
cheers — cảm ơn (cách nói thông dụng không chính thức)