Video từ BBC Learning English thảo luận về cách giúp bữa ăn gia đình trở nên vui vẻ, ít căng thẳng hơn cho trẻ em, với lời khuyên từ các chuyên gia dinh dưỡng trẻ em.
"used to" diễn tả thói quen trong quá khứ — dùng để nói về điều gì đó thường xảy ra trong quá khứ nhưng không còn nữa. Ví dụ trong video: "I used to absolutely hate nuts and avocados."
Câu bị động (Passive voice) — dùng khi hành động quan trọng hơn chủ thể thực hiện. Ví dụ: "the food that's been cooked" (thức ăn đã được nấu).
Câu điều kiện với "it depends on" — cấu trúc linh hoạt để diễn đạt rằng kết quả phụ thuộc vào hoàn cảnh. Ví dụ: "It depends on the weather, what they've been doing that day. It can depend on their mood."
Cấu trúc "it's up to + someone + to do" — diễn tả rằng ai đó có quyền quyết định. Ví dụ: "it's up to kids to decide whether they're going to eat it."
Về video này
Video này thuộc series 6 Minute English của BBC, tập trung vào chủ đề bữa ăn gia đình và thói quen ăn uống của trẻ nhỏ. Hai người dẫn chương trình — Neil và Georgie — chia sẻ những món ăn họ từng ghét hồi nhỏ (Georgie ghét quả hạch và bơ, còn Neil thì thích hầu hết mọi thứ), rồi dẫn vào các đoạn phỏng vấn thực tế với ba chuyên gia: chuyên gia dinh dưỡng trẻ em Charlotte Stirling-Reed, tiến sĩ Anne Fishel (đồng sáng lập Family Dinner Project tại Mỹ), và nhà văn ẩm thực Sharon Wee từ Singapore — người có con gái bị dị ứng thực phẩm và phải ăn cơm với đậu suốt năm năm đầu đời.
Video rất phù hợp để luyện shadowing vì nhịp nói chậm, rõ ràng, giọng Anh-Anh chuẩn mực của BBC. Các câu ngắn, cấu trúc đơn giản, và từ vựng được giải thích ngay trong ngữ cảnh — lý tưởng để người học vừa nghe vừa lặp lại theo.
Video phù hợp với người học ở trình độ A2–B1. Sau khi luyện tập, người học sẽ nắm được từ vựng về thực phẩm và cảm xúc, hiểu cách người bản ngữ nói về thói quen ăn uống trong gia đình, và tự tin hơn khi dùng các cụm như ups and downs, big deal hay winning formula trong hội thoại hàng ngày.
Thành ngữ & cụm từ
ups and downs — những lúc tốt lúc xấu, thăng trầm. Dùng để mô tả sự thay đổi khó đoán trong cảm giác hoặc tình huống.
a big deal — điều gì đó rất quan trọng, có ý nghĩa lớn với ai đó.
a winning formula — một phương pháp hoặc chiến lược đã được chứng minh là hiệu quả.
a battleground — nơi hoặc tình huống xảy ra tranh cãi, xung đột gay gắt.
go ahead and — tiếp tục làm điều gì đó, thường mang nghĩa "cứ tự nhiên mà làm". Ví dụ: "why not go ahead and reveal the correct answer?"
to be honest with you — thành thật mà nói, dùng để nhấn mạnh rằng mình sắp nói thật lòng.