Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
HelloandwelcometoRealEasyEnglish.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Phụ đềCâu 1/59
Tóm tắt
Two BBC hosts, Georgie and Beth, have a casual conversation about creativity — sharing hobbies like photography, making a patchwork quilt, and trying ceramics.
"used to + động từ nguyên thể" — diễn tả thói quen hoặc hành động thường xảy ra trong quá khứ nhưng không còn nữa. Ví dụ từ video: "when I was at school, I used to do photography as a class"
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) — diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến gần đây. Ví dụ: "I have been making a blanket for her baby"
Câu hỏi đuôi (question tags) — dùng để xác nhận thông tin hoặc mời người kia đồng ý. Ví dụ: "we have quite a creative job, don't we?"
"would like to + động từ nguyên thể" — diễn tả mong muốn lịch sự về tương lai. Ví dụ: "I would like to spend my free time doing something creative"
Về video này
Video này thuộc series Real Easy English của BBC Learning English, trong đó hai người dẫn chương trình — Georgie và Beth — trò chuyện tự nhiên về chủ đề sáng tạo. Beth kể rằng hồi đi học cô từng học nhiếp ảnh và hiện tại thỉnh thoảng tô màu sách, còn Georgie đang tự tay may một chiếc chăn vá (patchwork quilt) bằng máy khâu để tặng cho bạn sắp sinh con. Cả hai cũng nói về những sở thích sáng tạo mà họ muốn thử trong tương lai, chẳng hạn như học làm gốm (ceramics).
Đây là tư liệu lý tưởng để luyện shadowing vì giọng Anh-Anh của cả hai người dẫn rõ ràng, tốc độ nói vừa phải và lời thoại hoàn toàn tự nhiên như cuộc hội thoại đời thực — không phải kịch bản đọc cứng nhắc. Các câu ngắn, cấu trúc đơn giản và chủ đề gần gũi giúp người học dễ bắt chước ngữ điệu và cách nối âm.
Video phù hợp với người học ở trình độ A2–B1. Người học sẽ luyện được cách nói về sở thích cá nhân, dùng thì used to để kể về quá khứ, thì present perfect continuous để mô tả hành động đang diễn ra gần đây, cùng các cụm động từ thông dụng như take up hay come up with.
Thành ngữ & cụm từ
come up with (ideas) — nghĩ ra, nảy ra ý tưởng: "We are always coming up with ideas for new series"
have a good eye — có con mắt thẩm mỹ, nhạy cảm với cái đẹp: "You have to have a good eye when you do photography"
take up (a hobby) — bắt đầu theo đuổi một sở thích mới: "if I took it up as a hobby, then it's something creative to do"
take your mind off — giúp quên đi, không nghĩ đến điều gì đó (thường là căng thẳng): "It's a good way to take your mind off the stresses of life"
watch this space — hãy chờ xem, sẽ có tin mới sau: "No ideas yet. But watch this space!"
give it a try — thử xem sao, thử một lần: "just to give it a try"