Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
HelloandwelcometoRealEasyEnglish.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Phụ đềCâu 1/65
Tóm tắt
Neil and Beth chat about living with housemates and flatmates in the UK, sharing personal stories and key vocabulary like landlord, rent, and easygoing.
Thì hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm quá khứ — Dùng "have/has + V3" để chia sẻ trải nghiệm mà không cần nêu thời điểm cụ thể. → "I have had some bad housemates."
Câu điều kiện/nhượng bộ với "although" — "Although" nối hai mệnh đề tương phản trong cùng một câu. → "Although no one's ever told me to be quiet... but maybe they wanted me to and just didn't say!"
Mệnh đề quan hệ với "who" — Dùng "who" để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người. → "A housemate is someone you live with who probably isn't part of your family."
Cấu trúc "It depends on..." — Diễn đạt sự phụ thuộc vào hoàn cảnh hay đối tượng. → "I think it really depends on the people that you live with."
Về video này
Video này thuộc series Real Easy English của BBC Learning English, trong đó hai người dẫn Neil và Beth trò chuyện thật sự về chủ đề sống chung với housemates (bạn cùng nhà). Họ kể lại trải nghiệm cá nhân — ví dụ Neil từng sống chung với năm người ở năm nhất đại học, còn Beth thừa nhận mình thích hát to và có lẽ các bạn cùng nhà chưa bao giờ dám nhắc nhở cô. Hai người cũng thảo luận về tầm quan trọng của việc có landlord tốt và tính cách "easygoing" khi chọn người ở chung.
Đây là tài liệu lý tưởng để luyện shadowing vì tốc độ nói chậm, rõ ràng, và rất tự nhiên — đúng như tên gọi "Real Easy English". Giọng Anh-Anh (British English) chuẩn của cả Neil lẫn Beth giúp người học làm quen với ngữ điệu và cách phát âm thực tế. Các câu ngắn, cấu trúc đơn giản, và Neil-Beth thường lặp lại hoặc giải thích từ mới ngay trong hội thoại — rất thuận tiện cho việc vừa nghe vừa nhắc lại.
Video phù hợp với người học ở trình độ A2–B1, đặc biệt những ai muốn luyện nói về cuộc sống hàng ngày và các mối quan hệ xã hội. Sau khi shadowing video này, người học sẽ tự tin dùng các từ như housemate, rent, landlord, easygoing trong hội thoại thực tế, đồng thời học được cách kể chuyện cá nhân bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.
Thành ngữ & cụm từ
move in with — bắt đầu chuyển đến sống cùng (ai đó hoặc ở đâu đó). → "I moved in with five people."
get to know — dần dần hiểu và quen biết ai đó hơn. → "You can really get to know people very well."
tell someone to be quiet — yêu cầu ai đó im lặng / bớt ồn ào. → "Maybe people would tell me to be quiet."
make a big difference — tạo ra sự khác biệt lớn, ảnh hưởng đáng kể. → "A good landlord can make a big difference."
never want to see again in your life — không bao giờ muốn gặp lại ai đó nữa (thể hiện cảm xúc mạnh về người khó chịu). → "Some people who you never want to see again in your life!"
that kind of thing — những thứ/chuyện tương tự như vậy, dùng để tổng quát hóa. → "People being messy and that kind of thing."