Câu điều kiện loại 1 — sử dụng Present Simple trong mệnh đề if, không phải will — Cấu trúc là "if + Present Simple, will + base verb". Ví dụ đúng: "If my flight is delayed, I'll miss my connection" (không phải "If my flight will be delayed").
Câu điều kiện loại 3 — sử dụng Past Perfect trong mệnh đề if, không phải would have — Cấu trúc là "if + Past Perfect, would have + past participle". Ví dụ đúng: "If I'd known, I would have come sooner" (không phải "If I would have known").
Time expressions (when, as soon as, after) — dùng Present tense để nói về tương lai, không phải will — Ví dụ: "I'll text you when I get home" hoặc "I'll text you when I've got home" (không phải "when I will get home").
Present Perfect vs. Past Simple — dùng Past Simple khi có finished time expression — Ví dụ đúng: "We were there for 2 weeks" hoặc "I went hiking last week" (không phải "We've been there for 2 weeks" hay "I've been hiking last week").
Về video này
Video này tập trung vào bảy lỗi ngữ pháp nâng cao mà thường được các học viên tiếng Anh phạm phải, mặc dù những lỗi này không cản trở giao tiếp. Lucy giải thích chi tiết các lỗi về câu điều kiện (ví dụ: "If my flight will be delayed" thay vì "If my flight is delayed"), sử dụng quá mức "will" thay vì "be going to" hoặc hiện tại tiếp diễn khi nói về kế hoạch đã sắp xếp, reported speech với backshift thì động từ, và lạm dụng present perfect khi nên dùng past simple.
Video này lý tưởng cho shadowing vì Lucy nói rõ ràng, từng chút một, với tốc độ vừa phải và nhiều ví dụ cụ thể được lặp lại. Cô giải thích lý do tại sao từng lỗi là sai (ví dụ: "which" thay vì "that" trong non-defining relative clauses) và đưa ra các cách sử dụng chính xác, giúp người học có thể nhắc lại với sự hiểu biết sâu sắc thay vì chỉ lặp lại một cách máy móc.
Video này phù hợp với học viên B1–B2+ những người đã có nền tảng vững chắc và muốn nâng cao độ chính xác ngữ pháp. Người học sẽ nắm vững cách sử dụng chính xác các câu điều kiện, phân biệt "be going to" với present continuous, và hiểu khi nào nên dùng present perfect hay past simple—tất cả những yếu tố quan trọng cho nói chuyện tự nhiên và chính xác.
Thành ngữ & cụm từ
Oof — biểu hiện tiếng Anh tự nhiên để chỉ sự bối rối hay không thoải mái với một điều gì đó; "Oof. The use of will in the first clause is not correct."
Have said that before — từng nói điều đó trước đây; dùng để chỉ một hành động lặp lại hoặc phổ biến trong quá khứ.
Trip someone up — làm cho ai đó bối rối hoặc gặp khó khăn; "Using the present simple to refer to a future event seems to trip a lot of my students up."
A lot of the time — trong hầu hết các trường hợp, thường xuyên.
Impede communication — cản trở, ngăn chặn việc giao tiếp hiệu quả.
Sticking with — tiếp tục nói về cùng một chủ đề; "Now, sticking with conditionals, find and try to correct the mistake."
Don't get a lot of love from me — tôi không thích cái gì đó, không ủng hộ hoặc lên tiếng phản đối; "That word is not getting a lot of love from me today."
Interchangeably — có thể dùng thay thế cho nhau mà không có sự khác biệt lớn.