Video của BBC Learning English giải thích về hiện tượng El Niño "siêu mạnh" và ba từ vựng chính trong các tiêu đề tin tức: preparedness, double whammy và hang over.
Từ vựng chính
El Niñopreparednessforecastequatordroughtwildfirefloodingcoastalsupply chainglobal economy
Ghi chú ngữ pháp
Hậu tố danh từ "-ness" — Thêm -ness vào tính từ để tạo danh từ chỉ trạng thái. Lưu ý: khi thêm -ness vào prepared, thường xuất hiện thêm một âm tiết. Ví dụ từ transcript: "preparedness is the state of being prepared for something"
Câu bị động với "be linked to" — Dùng để diễn tả mối quan hệ nhân quả một cách khách quan, không chỉ rõ chủ thể gây ra. Ví dụ: "Past El Niño events have been linked to increases in food prices."
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả tương lai gần — Dùng could begin hoặc cấu trúc tương lai để nói về dự báo chưa chắc chắn. Ví dụ: "A new phase of the natural El Niño weather pattern could begin in a few weeks."
Cụm động từ (Phrasal verb) + tân ngữ — Hang over là động từ cụm không tách được khi dùng nghĩa bóng, luôn đi với chủ thể tiêu cực. Ví dụ: "El Niño is the next risk hanging over the global economy."
Về video này
Video này thuộc series "Learning English from the News" của BBC Learning English, do Phil và Georgie dẫn chương trình. Nội dung xoay quanh cảnh báo của Liên Hợp Quốc về một đợt El Niño có thể là mạnh nhất trong nhiều thập kỷ, với những tác động nghiêm trọng đến thời tiết, kinh tế và an ninh lương thực toàn cầu. Chương trình phân tích ba tiêu đề báo thực tế — từ Reuters, National Ocean Service (Mỹ) và Wall Street Journal — để giải thích ba cụm từ nổi bật: preparedness, double whammy và hanging over. Điểm thú vị là chương trình còn phân biệt rõ hai danh từ dễ nhầm lẫn: preparation (hành động chuẩn bị) và preparedness (trạng thái đã sẵn sàng), đồng thời hướng dẫn phát âm chi tiết cho từ preparedness.
Đây là tài liệu lý tưởng để luyện shadowing vì giọng đọc của Phil và Georgie rõ ràng, tốc độ vừa phải, phát âm chuẩn tiếng Anh Anh. Cấu trúc chương trình lặp lại tiêu đề hai lần và đưa ra nhiều ví dụ minh hoạ, giúp người học có nhiều cơ hội nghe và nhắc lại cùng một mẫu câu trong các ngữ cảnh khác nhau.
Video phù hợp với người học ở trình độ A2–B1. Sau khi luyện tập, người học sẽ tự tin dùng các từ vựng liên quan đến thiên tai và kinh tế, hiểu cách hình thành danh từ bằng hậu tố -ness, và nắm được một số thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh tự nhiên.
Thành ngữ & cụm từ
double whammy — hai điều xấu xảy ra cùng một lúc. Ví dụ: lũ lụt ven biển đã cao do mực nước biển dâng, nay El Niño còn làm tăng thêm nguy cơ — đó là một double whammy.
triple whammy — ba điều xấu xảy ra cùng một lúc (mở rộng của double whammy). Ví dụ: "The small business was hit by a triple whammy of higher costs, falling demand and a disruption to the supply chain."
hang over (something/someone) — (của một mối lo ngại, mối đe dọa) lơ lửng, hiện hữu và gây lo lắng về một sự kiện xấu có thể xảy ra trong tương lai. Ví dụ: "The threat of job cuts is hanging over the employees."
urge (someone to do something) — khuyến khích mạnh mẽ, thúc giục ai đó làm gì. Ví dụ: "The UN urges preparedness."
end up as — cuối cùng trở thành, kết thúc với kết quả nào đó (thường ngoài dự kiến). Ví dụ: "It could end up as one of the strongest ever recorded."
pass through — lan truyền qua, thấm qua (dùng cho tác động kinh tế qua chuỗi cung ứng). Ví dụ: "…which pass through supply chains and economies."