Katie Ledecky, Stanford alumna and Olympic swimmer, delivers a commencement address about going the distance in life through pacing, process, and time.
Present Perfect Progressive (have + been + verb-ing) — dùng để diễn tả hoạt động bắt đầu từ quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. "I have logged a lot of miles in the water. I've spent countless hours practicing..."
Modal verb "cannot" + infinitive — diễn tả khả năng hoặc sự không thể của ai đó. "I cannot tell you everything you need to know about life."
Conditional + infinitive ("How do you + verb?") — câu hỏi về cách thức hoặc phương pháp để làm điều gì đó. "How do you pace your life? What does your day-to-day process look like?"
Bài phát biểu này là một phần của lễ tốt nghiệp Stanford năm 2025, trong đó cựu sinh viên Katie Ledecky, một vận động viên bơi lội thế giới, chia sẻ những bài học từ sự nghiệp của cô. Cô sử dụng kinh nghiệm bơi lội khoảng cách của mình (staring at that black line on the bottom of the pool) để làm phép ẩu dụ cho cuộc sống, nhắc nhở những sinh viên vừa tốt nghiệp rằng sự kiên trì và lập kế hoạch đúng cách là chìa khóa để thành công.
Bài phát biểu này rất phù hợp với shadow learning vì tốc độ nói của Katie là bình thường, rõ ràng và không quá nhanh. Cô sử dụng cấu trúc câu tương đối đơn giản nhưng lại có sự lặp lại công dụng (rhetorical repetition) về "go the distance" và "best choice", giúp người học dễ dàng theo dõi và lặp lại. Giọng cô tự nhiên, không quá chính thức, phù hợp với B1.
Bài này phù hợp với người học B1 trở lên, đặc biệt những ai quan tâm đến chủ đề động lực, phát triển cá nhân, và tiếng Anh sử dụng trong bối cảnh học thuật/trang trọng nhưng vẫn có tính gắn kết cá nhân. Học viên sẽ cải thiện khả năng nghe hiểu những bài phát biểu dài, nắm bắt các khái niệm trừu tượng, và thực hành phát âm liên tục trong một bối cảnh có ý nghĩa.
go the distance — đi hết đường đua, kiên trì cho đến cùng, hoàn thành một mục tiêu dài hạn
take the starting block — bước vào cuộc đua, bắt đầu một hành trình mới (ẩu dụ từ thể thao)
make your mark — tạo dấu ấn, để lại ảnh hưởng, thành công đáng kể
tailwind of freedom — sự hỗ trợ, động lực tích cực từ tự do (ẩu dụ về gió mạnh từ phía sau giúp chuyển động)
the best is yet to come — điều tốt nhất còn phía trước, tương lai sẽ còn tốt hơn