Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
ThisprogramisbroughttoyoubyStanfordUniversity.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/261
Tóm tắt
Steve Jobs shares three personal life stories at Stanford's 2005 commencement: dropping out of college, being fired from Apple, and facing a cancer diagnosis.
Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) — Diễn tả điều không có thật trong quá khứ và hệ quả giả định của nó. Ví dụ từ transcript: "If I had never dropped out, I would have never dropped in on this calligraphy class."
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) — Dùng để chỉ hành động xảy ra trước một mốc thời gian khác trong quá khứ. Ví dụ: "We had just released our finest creation the Macintosh a year earlier, and I had just turned 30."
Câu bị động (Passive Voice) — Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể hành động. Ví dụ: "I was diagnosed with cancer." / "I was sedated."
Mệnh đề quan hệ rút gọn và danh từ hóa — Jobs dùng cụm danh từ phức tạp một cách tự nhiên. Ví dụ: "The heaviness of being successful was replaced by the lightness of being a beginner again" — danh động từ (gerund) làm bổ ngữ cho danh từ trừu tượng.
Về video này
Đây là bài phát biểu tốt nghiệp nổi tiếng của Steve Jobs tại Đại học Stanford năm 2005, trong đó ông kể ba câu chuyện có thật từ cuộc đời mình. Câu chuyện đầu tiên về việc bỏ học ở Reed College và tình cờ học thư pháp (calligraphy) — thứ sau này định hình giao diện chữ của máy tính Macintosh. Câu chuyện thứ hai xoay quanh việc bị sa thải khỏi chính công ty Apple mà ông sáng lập, và cách biến cố đó mở ra giai đoạn sáng tạo nhất trong cuộc đời ông với NeXT và Pixar. Câu chuyện thứ ba là khoảnh khắc đối mặt với cái chết khi được chẩn đoán ung thư tụy, và bài học sâu sắc về ý nghĩa của thời gian. Bài phát biểu kết thúc với thông điệp để đời: "Stay Hungry. Stay Foolish."
Đây là tài liệu shadowing lý tưởng vì Jobs nói với tốc độ vừa phải, rõ ràng, có nhịp nghỉ tự nhiên giữa các ý lớn. Giọng Anh Mỹ chuẩn, không có tiếng lóng vùng miền, câu văn được cấu trúc chặt chẽ nhưng vẫn mang tính kể chuyện tự nhiên. Nhiều câu ngắn, súc tích, rất dễ lặp theo — chẳng hạn: "Don't settle.", "Stay Hungry. Stay Foolish.", "You can only connect the dots looking backwards."
Bài phát biểu này phù hợp với người học ở trình độ B1–B2. Người học sẽ luyện được cách dùng thì quá khứ để kể chuyện, cấu trúc câu điều kiện loại 3, và nhiều thành ngữ tự nhiên trong tiếng Anh giao tiếp. Đặc biệt, nội dung truyền cảm hứng giúp người học duy trì động lực shadowing lâu dài.
Thành ngữ & cụm từ
connect the dots — hiểu được mối liên hệ giữa các sự kiện; nhìn lại để thấy ý nghĩa của những gì đã xảy ra
drop out — bỏ học giữa chừng, rời trường trước khi tốt nghiệp
drop in on — tạt vào, tham gia một cách không chính thức (ví dụ: tham dự một lớp học mà không đăng ký)
have a falling out — xảy ra mâu thuẫn, cãi vã dẫn đến rạn nứt mối quan hệ
start over — bắt đầu lại từ đầu
get one's affairs in order — sắp xếp, giải quyết ổn thỏa mọi việc (thường dùng khi chuẩn bị cho điều tệ nhất)
drown out — lấn át, làm cho không thể nghe thấy. Ví dụ: "Don't let the noise of others' opinions drown out your own inner voice."
run its course — đi đến hồi kết tự nhiên, hoàn thành vòng đời của nó