Phủ định kép để nhấn mạnh — Dùng "not... but..." để bác bỏ một quan niệm sai và khẳng định quan niệm đúng. Ví dụ từ transcript: "Confidence is not a gift. Confidence is built."
Câu hỏi tu từ (Rhetorical questions) — Người nói tự đặt câu hỏi rồi tự trả lời để dẫn dắt người nghe. Ví dụ: "But if confidence is built, the next question is who builds it?"
Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced relative clause) — Lược bỏ "who" + "be" để rút gọn cụm danh từ. Ví dụ: "A parent who says, try again. A teacher who says, I believe in you." (cấu trúc liệt kê song song nhấn mạnh vai trò của từng người.)
Đảo ngữ để nhấn mạnh (Fronting/Inversion for emphasis) — Đưa bổ ngữ lên đầu câu để tạo trọng tâm. Ví dụ: "Every action creates evidence, and evidence creates confidence." — cấu trúc vòng tròn (chiasmus) giúp câu trở nên đáng nhớ hơn.
Về video này
Trong bài nói chuyện TEDx này, Renu Bohra — một chuyên gia lãnh đạo với nhiều năm kinh nghiệm — lập luận rằng sự tự tin không phải là thứ bẩm sinh mà là thứ có thể xây dựng được. Bà chia sẻ công thức ba bước cụ thể: sự chuẩn bị (preparation), sự tự tin vay mượn (borrowed confidence) và hành động (action). Một khoảnh khắc đáng nhớ là khi bà kể lại lúc 53 tuổi, bị một chuyên gia tư vấn tuyển dụng nói rằng việc đổi việc ở tuổi đó là "gần như bất khả thi" — và cách một người mentor đã giúp bà thay đổi hoàn toàn góc nhìn. Bà cũng dẫn câu chuyện ngụ ngôn từ sử thi Mahabharata về người nông dân và Bhishma Pitamaha để minh họa tầm quan trọng của sự chuẩn bị.
Video này rất phù hợp để luyện shadowing vì nhịp nói của Renu Bohra rõ ràng, có chủ đích và không quá nhanh. Bà dừng lại đúng lúc giữa các ý, lặp lại các cụm từ chính ("Confidence is built", "preparation kills self-doubt"), tạo điều kiện lý tưởng để người học bắt chước cấu trúc ngữ điệu của tiếng Anh thuyết trình. Giọng của bà mang âm hưởng tiếng Anh Ấn Độ chuẩn mực, dễ nghe và rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp quốc tế.
Video phù hợp với người học ở trình độ B2, đặc biệt là những ai muốn cải thiện kỹ năng nói trong ngữ cảnh thuyết trình, phỏng vấn xin việc hoặc lãnh đạo nhóm. Người học sẽ tiếp thu được vốn từ vựng về phát triển bản thân, cách dùng cấu trúc đối lập để nhấn mạnh luận điểm, và phong cách diễn đạt truyền cảm hứng đặc trưng của thể loại TED Talk.
Thành ngữ & cụm từ
born with something — bẩm sinh đã có thứ gì đó; ví dụ: "she is born confident" nghĩa là tự tin từ khi sinh ra.
navigate one's ups and downs — vượt qua những thăng trầm trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
put their trust in you — đặt niềm tin vào ai đó, thường trước khi người đó tự tin vào chính mình.
lay low importance to — xem nhẹ, không coi trọng điều gì đó.
flip the perspective — thay đổi hoàn toàn góc nhìn về một vấn đề.
take a hit — chịu tổn thất hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực; ví dụ: "confidence takes a hit" — sự tự tin bị lung lay.
step forward — chủ động tiến lên, dám đứng ra làm việc gì đó dù chưa sẵn sàng hoàn toàn.
carry back — mang theo (một ý tưởng, bài học) sau khi rời đi; "one idea I'd like you to carry back today."