Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Ifyou'reabitconfusedwithEnglishtenses,
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/264
Tóm tắt
Keith from Keith Speaking Academy explains all 12 English tenses simply in 15 minutes, covering formation, usage, and examples for present, past, and future tenses.
Present Perfect vs. Simple Past — Thì hiện tại hoàn thành dùng để nói về kinh nghiệm trong cuộc đời, còn quá khứ đơn dùng khi hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Ví dụ từ video: "I have visited 20 countries so far."
Past Perfect ("double past") — Dùng để giải thích lý do của một sự việc trong quá khứ bằng cách đề cập đến một hành động xảy ra trước đó. Ví dụ: "I didn't come because I had already eaten."
Future Perfect — Dùng để mô tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai; nghe thuyết phục hơn will + base verb. Ví dụ: "I will have finished my project by Friday."
Past Continuous + Simple Past (hành động gián đoạn) — Dùng past continuous cho hành động đang diễn ra dài hơn, simple past cho hành động xen vào. Ví dụ: "I was sitting on the sofa when suddenly I heard a strange noise."
Về video này
Video này do Keith từ Keith Speaking Academy thực hiện, hướng dẫn toàn bộ 12 thì tiếng Anh trong khoảng 15 phút. Keith giải thích rằng 12 thì được tạo ra từ 3 mốc thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) kết hợp với 4 dạng thức (simple, continuous, perfect, perfect continuous). Mỗi thì đều được trình bày rõ ràng với cấu trúc, cách dùng và ví dụ cụ thể — chẳng hạn cách dùng past perfect continuous để nói "I had been living in China for 10 years when I left" (câu chuyện thật của Keith), hay cách future perfect giúp bạn nghe có vẻ thuyết phục hơn khi nói chuyện với sếp: "I will have finished by Friday."
Về mặt luyện shadowing, giọng Keith rõ ràng, tốc độ vừa phải, phát âm chuẩn tiếng Anh-Anh với ngữ điệu tự nhiên. Anh thường lặp lại các cấu trúc quan trọng và dùng ví dụ ngắn, dễ bắt chước, rất phù hợp để người học vừa nghe vừa nhắc lại theo. Cách chuyển tiếp giữa các phần ("Let's move on", "That's it for the past") cũng là những mẫu câu hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
Video phù hợp với người học ở trình độ B1–B2, đặc biệt là những ai đã biết cơ bản về thì nhưng còn nhầm lẫn giữa các thì gần nhau như present perfect và simple past, hoặc future simple và going to. Sau khi shadowing video này, người học sẽ nắm chắc hơn cách phát âm các cấu trúc thì, đồng thời ghi nhớ cách dùng thực tế qua các ví dụ sinh động.
Thành ngữ & cụm từ
let's move on — cụm từ dùng để chuyển sang chủ đề hoặc phần tiếp theo, rất phổ biến trong thuyết trình
by heart — thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn; ví dụ trong video: "You need to memorize these by heart."
brush up on — ôn lại, cải thiện một kỹ năng hoặc kiến thức đã có; ví dụ: "brush up on your grammar"
for donkey's years — trong một thời gian rất dài (tiếng lóng tiếng Anh-Anh); ví dụ: "I will have been teaching English for donkey's years."
That's it for... — cụm kết thúc một phần, mang nghĩa "Vậy là xong phần..."
Got it? — dùng để hỏi người nghe đã hiểu chưa, tương đương "Hiểu chưa?"