Janna Araeva, a human rights activist from Kyrgyzstan, argues that tech innovators must consider the impact of their work on vulnerable communities in the Global South.
Câu hỏi tu từ (Rhetorical questions) — Người nói dùng câu hỏi không cần trả lời để thuyết phục người nghe suy nghĩ sâu hơn. Ví dụ: "Do we want it to be the end of the world for the next generations?"
Câu điều kiện loại 1 (First conditional) — Diễn đạt kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn. Ví dụ: "When those people run out of resources… all the businesses are going to actually fail."
Thì hiện tại tiếp diễn diễn đạt xu hướng đang xảy ra (Present continuous for ongoing trends) — Dùng để mô tả các hiện tượng đang diễn ra trong xã hội. Ví dụ: "especially now when far right is rising across the Western world."
Động từ khuyết thiếu "will" diễn đạt dự đoán (Modal "will" for prediction) — Dùng để đưa ra dự báo về tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại. Ví dụ: "we expect that we will have climate wars over water."
Về video này
Trong bài TED Talk này, Janna Araeva — một nhà hoạt động nhân quyền đến từ Kyrgyzstan — đặt ra câu hỏi gay gắt: những đổi mới công nghệ như AI và thuật toán mạng xã hội đang thực sự phục vụ ai? Bà dẫn ra ví dụ cụ thể về chatbot Grok tạo ra nội dung có hại về phụ nữ và trẻ em mà không có phản ứng kịp thời, hay cách các thuật toán của các tập đoàn lớn khuếch đại ngôn ngữ thù địch của cánh hữu cực đoan. Bà cũng kể lại trải nghiệm cá nhân khi đến các ngôi làng hẻo lánh ở Trung Á để tập huấn về quyền phụ nữ và LGBTQ, từ đó làm nổi bật khoảng cách khổng lồ giữa Global South và Global North. Điểm nhấn đặc biệt là câu chuyện về bài tập lập pháp tại bảo tàng Futurism ở Berlin, nơi người tham gia phải nghĩ xem một đạo luật sẽ ảnh hưởng đến bảy thế hệ tương lai như thế nào.
Về mặt luyện shadowing, video này rất phù hợp vì Janna nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai với giọng rõ ràng, tốc độ vừa phải và ngữ điệu tự nhiên của người thuyết trình phi bản ngữ — giúp người học không bị áp lực bởi giọng bản ngữ quá nhanh. Ngôn ngữ mang tính thuyết phục, giàu cấu trúc câu hỏi tu từ và cụm từ nối ý rất thực dụng trong giao tiếp học thuật lẫn đời thường.
Video phù hợp nhất với người học ở trình độ B2, đặc biệt là những ai quan tâm đến chủ đề xã hội, công nghệ và nhân quyền. Người học sẽ được tiếp xúc với từ vựng học thuật-xã hội, cách diễn đạt ý kiến mạnh mẽ, và các cấu trúc câu điều kiện cùng câu hỏi tu từ thường gặp trong bài phát biểu trước công chúng.
Thành ngữ & cụm từ
catch up —따라잡다; ở đây nghĩa là "theo kịp" (tốc độ thay đổi). "the legislation will evolve someday, but it doesn't always catch up as fast."
play along — làm theo, chấp nhận và tham gia vào một tình huống dù không hoàn toàn đồng ý.
loop — vòng lặp; được dùng theo nghĩa bóng là một hệ thống khép kín tự tái tạo. "it's like a whole big infrastructure… it's a loop."
pushback — sự phản đối, sự kháng cự từ phía ai đó trước một ý tưởng hoặc chính sách.
think holistically — suy nghĩ một cách toàn diện, xem xét mọi yếu tố liên quan thay vì chỉ nhìn vào từng phần riêng lẻ.
tech bro — (tiếng lóng) dùng để chỉ những người đàn ông trẻ làm việc trong ngành công nghệ, thường mang hàm ý phê phán về thái độ tự cao hoặc thiếu trách nhiệm xã hội.
run out of — cạn kiệt, hết sạch (tài nguyên, tiền bạc…). "when those people run out of resources."