Danh từ không đếm được (uncountable noun) — Một số danh từ trong chủ đề này không dùng với mạo từ "a" hay dạng số nhiều. Ví dụ từ transcript: "Good nutrition is essential for babies."
Collocation với giới từ "on" — Động từ go on, stick to, và cut down on đều đi kèm giới từ cố định. Ví dụ: "He went on a special diet after his heart attack." và "Many people are trying to cut down on sugar to live healthier lives."
Câu bị động với "is said to be" — Dùng để diễn đạt quan điểm chung mà không nêu rõ chủ thể. Ví dụ từ transcript: "The Mediterranean diet is said to be very healthy."
Danh động từ (Gerund) sau giới từ — Sau cut down on, động từ tiếp theo phải ở dạng -ing. Keith sửa lỗi học viên trong lớp: "I cut down on using social media" (không dùng to use).
Về video này
Video này thuộc kênh English Speaking Success, do giáo viên tên Keith giảng dạy trực tiếp (livestream). Nội dung tập trung vào bốn mục từ vựng IELTS chủ đề thực phẩm và ăn uống lành mạnh: (1) diet — phân biệt hai nghĩa (chế độ ăn thông thường và chế độ ăn kiêng đặc biệt), kèm các collocation như go on a diet, stick to a diet, crash diet, balanced diet; (2) to take off — có nghĩa là trở nên phổ biến đột ngột, ví dụ plant-based diets have really taken off; (3) nutrient và họ từ liên quan (nutritional, nutrition, nutritionist), với collocation essential nutrients, rich in nutrients, nutrient deficiencies; (4) to cut down on — giảm lượng tiêu thụ, ví dụ cut down on sugar/meat/caffeine.
Đây là tài liệu shadowing rất phù hợp vì Keith nói rõ ràng với giọng Anh-Anh chuẩn, tốc độ vừa phải, thường lặp lại ví dụ nhiều lần ("She switched to a plant-based diet to improve her health. She switched to a plant-based diet to improve her health.") — điều này tạo cơ hội tuyệt vời để người học nhắc theo. Lớp học tương tác trực tiếp cũng đưa ra ngôn ngữ hội thoại tự nhiên, giúp người học làm quen với cả văn phong học thuật lẫn giao tiếp thông thường.
Video phù hợp với người học trình độ B1–B2, đặc biệt những ai đang ôn thi IELTS Speaking hoặc muốn mở rộng vốn từ chủ đề sức khỏe. Sau khi shadowing, người học sẽ nắm được cách dùng đúng các collocation thông dụng, tránh nhầm lẫn nghĩa của diet và crash diet, đồng thời tự tin hơn khi nói về thói quen ăn uống trong bài thi nói.
Thành ngữ & cụm từ
to go on a diet — bắt đầu thực hiện một chế độ ăn kiêng. Ví dụ: "I go on a diet every summer."
to stick to a diet — duy trì, kiên trì theo một chế độ ăn. Ví dụ: "It's hard to stick to a diet."
to take off — trở nên phổ biến hoặc thành công đột ngột. Ví dụ: "Plant-based diets have really taken off in recent years."
to cut off — cắt đứt hoàn toàn (liên lạc, kết nối). Ví dụ: "I've cut off all contact with my Uncle Tony."
rich in — giàu (chất dinh dưỡng, vitamin…). Ví dụ: "Fruit and vegetables are rich in essential nutrients."
full of — chứa nhiều, đầy. Ví dụ: "Fruit and vegetables are full of essential nutrients."
loads of — rất nhiều (ngôn ngữ thông thường). Ví dụ: "There are loads of them, right?"
explode in popularity — trở nên cực kỳ phổ biến trong thời gian ngắn. Ví dụ: "Veganism is exploding in popularity."