Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Yeah,10yearsagoIwantedtogotoCostaRicanrainforest
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/279
Tóm tắt
Jason Zhu shares how solo journeys into nature — from Costa Rican rainforests to the Amazon and Australia — taught him perseverance, inner peace, and self-discovery.
Thì quá khứ đơn kết hợp với "I was about to + V" — Diễn đạt hành động sắp xảy ra nhưng bị gián đoạn. Ví dụ trong video: "I was about to throw up. I was too tired. So, actually I was already on the way back to the car."
Câu điều kiện ngầm (implied condition) với "even if" — Nhấn mạnh sự bất biến của một sự thật. Ví dụ: "Even this might be the last day of my life. I don't care. It's inevitable."
Sử dụng "not only… but also" — Cấu trúc liệt kê để nhấn mạnh hai ý song song. Ví dụ: "they're just so well known not only among insect collectors, but also normal people."
Mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause) — Lược bỏ "which/that is" để câu gọn hơn. Ví dụ: "a massive raging storm", "a gorgeous early morning in deep Amazon forest" — thay vì "a storm that was raging" hay "a morning that was gorgeous."
Về video này
Đây là bài TED Talk của Jason Zhuoqing Zhu, một nhà thám hiểm thiên nhiên trẻ tuổi, kể lại những hành trình một mình vào hoang dã để tìm kiếm các loài động vật hiếm. Anh bắt đầu bằng câu chuyện mà anh theo đuổi suốt một thập kỷ: tìm một con bọ ngựa bắt chước lá cây ở rừng Costa Rica, đi bộ liên tục 13 tiếng đêm và gần như bỏ cuộc, rồi đột nhiên thấy nó đậu ngay trước mắt. Anh tiếp tục chia sẻ khoảnh khắc đứng giữa rừng Amazon lúc bình minh, khi đàn bướm Blue Morpho lấp lánh như những ngôi sao, và đêm Giáng sinh một mình trong xe giữa trận lũ ở Queensland, Úc — những trải nghiệm khiến anh tìm thấy sự bình yên và hiểu rõ bản thân hơn.
Video này rất phù hợp để luyện shadowing vì Jason nói với tốc độ vừa phải, giọng Anh rõ ràng với âm sắc quốc tế dễ nghe. Anh dùng nhiều câu tường thuật theo trình tự thời gian, xen kẽ với những đoạn suy nghĩ nội tâm ngắn, tạo ra sự đa dạng về nhịp điệu — lúc hào hứng nhanh, lúc lặng lẽ chậm rãi — rất tốt để rèn ngữ điệu tự nhiên.
Bài phù hợp với học viên trình độ B2, đặc biệt những ai muốn luyện kể chuyện cá nhân (personal storytelling), diễn đạt cảm xúc và triết lý sống bằng tiếng Anh. Người học sẽ được tiếp xúc với từ vựng về thiên nhiên, hoang dã, và các cụm từ diễn đạt trạng thái tâm lý rất thực tế và tự nhiên.
Thành ngữ & cụm từ
burst into tears — bỗng dưng òa khóc, khóc không kiềm được: "I burst into tears, and I started to scream."
came across — tình cờ gặp, bắt gặp: "suddenly came across all these bullet ants and either boa constrictor and vipers."
catch a glimpse of — thoáng thấy, nhìn lướt qua: "I caught glimpses of them on nature documentaries every now and then."
save up — để dành tiền: "I worked… just in order for me to save up enough money to buy that flight ticket."
call it a time out — tạm dừng lại, nghỉ ngơi một chút: "Just call it a time out. Pause the life."
soak up — tận hưởng trọn vẹn, hấp thụ: "I'm just going to soak up the sunlight."
laid-back — thư giãn, không căng thẳng, thoải mái: "you have this vibe of like super nonchalant and laid-back."
in the middle of nowhere — ở nơi hẻo lánh, giữa chốn hoang vu: "I like always in the middle of nowhere."