"going to" diễn đạt kế hoạch tương lai — dùng để nói về dự định đã được lên kế hoạch. Ví dụ từ transcript: "I'm going to work after breakfast. I've got a meeting with Barry."
"might" diễn đạt khả năng — dùng để nói về điều có thể xảy ra, không chắc chắn. Ví dụ: "We might have lunch together." / "He may have done it intentionally."
Thì quá khứ đơn để kể lại sự kiện — dùng để tổng kết những gì đã xảy ra trong ngày. Ví dụ: "I went to work in the morning. I had a meeting with Barry. We didn't go for lunch in the end."
Modal "could" để đề xuất giải pháp — dùng để liệt kê các lựa chọn hành động có thể thực hiện. Ví dụ: "I could just pick it up and put it in the bin. I could go round and ask him if it's his."
Về video này
Video này do Keith từ Keith Speaking Academy thực hiện, hướng dẫn người học ngừng thói quen dịch thuật và thay vào đó luyện tập suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh. Mỗi cấp độ được giao một thử thách riêng: A1 học cách gán tên và tính từ cho đồ vật xung quanh; A2 mô tả hành động đang diễn ra như một "YouTube influencer"; B1 lên kế hoạch buổi sáng và tổng kết buổi tối trong đầu (kèm mẹo "mumbling" — lầm bầm khe khẽ để kích hoạt cơ miệng); B2 đọc sách hoặc nghe podcast rồi phản ánh quan điểm trong đầu; C1 thực hành "dubbing" — tự nghĩ ra lời thoại cho một đoạn phim bị tắt tiếng; và C2 nghe nhạc không lời để suy nghĩ về một vấn đề thực tế theo cấu trúc: vấn đề → cảm xúc → giải pháp.
Video rất phù hợp để shadowing vì Keith nói với tốc độ vừa phải, phát âm tiếng Anh-Anh rõ ràng, và thường xuyên dùng các câu ngắn, tự nhiên mang tính khẩu ngữ cao (ví dụ: "How's it going?", "sup?", "Have a go!"). Các đoạn Keith "diễn" ví dụ cho từng cấp độ cũng tạo ra nhiều ngữ điệu và tình huống đa dạng — lý tưởng để luyện nghe và nhắc lại.
Video phù hợp nhất với người học từ B1 đến B2 muốn cải thiện tư duy bằng tiếng Anh và tính trôi chảy khi nói. Sau khi shadowing video này, người học sẽ nắm được cách diễn đạt thói quen hằng ngày, cách đưa ra ý kiến cá nhân, và cách dùng các cấu trúc thì tương lai lẫn thì quá khứ một cách tự nhiên trong ngữ cảnh độc thoại nội tâm.
Thành ngữ & cụm từ
have a go — thử làm gì đó, không ngại thất bại. Dùng ở cuối video: "Whatever your level, have a go!"
let me know how it goes — cho tôi biết kết quả ra sao, diễn đạt sự quan tâm đến trải nghiệm của người nghe.
smokes like a chimney — hút thuốc rất nhiều, như ống khói. Ví dụ: "He smokes like a chimney."
move on — chuyển sang phần tiếp theo, tiếp tục. Ví dụ: "Let's move on."
carry on — tiếp tục làm gì đó không dừng lại. Ví dụ: "If you want to do the challenge and carry on practising..."
affects your fluency — ảnh hưởng tiêu cực đến sự trôi chảy khi nói.
there you have it — đó là tất cả, xong rồi đó — dùng để kết thúc một ví dụ hoặc giải thích. Ví dụ: "And there you have it."
go round — đến nhà ai đó, ghé qua. Ví dụ: "I could go round and ask him if it's his."