Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
>>Whatwouldyousay
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/118
Tóm tắt
Kate Fisher shares how her daughter Marley's rare brain condition depends entirely on donated blood, and why she launched a global blood donation advocacy initiative called Milkshakes for Mali.
Câu điều kiện loại 3 (ngầm ẩn) — Diễn đạt điều kiện trái với thực tế trong quá khứ, thường dùng would not have + V3 để nói về hậu quả có thể tránh được. Ví dụ trong transcript: "if more people had donated blood in the weeks leading up to that moment, her treatment would not have been delayed and we would not have been standing there at all."
Đảo ngữ nhấn mạnh với "It is / It's" — Cấu trúc It is/was + danh từ/cụm danh từ dùng để nhấn mạnh vào thông tin quan trọng nhất của câu. Ví dụ: "And the difference isn't the need. It's the visibility."
Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced relative clause) — Bỏ who/that + be để câu gọn hơn, thường gặp trong văn nói trang trọng. Ví dụ: "a therapy made from donated human blood and plasma" (← that is made from...)
Câu song song (Parallelism) — Liệt kê nhiều vế có cùng cấu trúc ngữ pháp để tạo nhịp điệu và sức thuyết phục. Ví dụ: "They sent flowers, they dropped meals, and they asked..." và "without headlines, without cameras, without urgency attached to their names."
Về video này
Đây là bài diễn thuyết TEDx của Kate Fisher — một người mẹ Australia kể lại khoảnh khắc kinh hoàng khi bác sĩ cho bà 10 phút cuối cùng bên con gái 4 tuổi đang hấp hối trong phòng cấp cứu. Con gái bà, Marley, mắc một bệnh hiếm gặp khiến hệ miễn dịch tấn công não và chỉ có thể điều trị bằng liệu pháp làm từ máu và huyết tương hiến tặng. Từ trải nghiệm đó, Kate sáng lập phong trào vận động hiến máu toàn cầu mang tên Milkshakes for Mali, nhằm kể những câu chuyện của người nhận máu và làm cho hành động hiến máu — vốn vô hình — trở nên được nhìn nhận. Bài nói kết thúc với cảnh Marley thổi nến sinh nhật lần thứ 10, "bảy năm tặng thêm" từ những người hiến máu ẩn danh.
Về mặt luyện shadowing, bài nói này rất lý tưởng: Kate dùng giọng Australia rõ ràng, tốc độ vừa phải, và các câu được cấu trúc gọn gàng với nhiều điểm dừng tự nhiên. Ngôn ngữ vừa mang tính tường thuật cảm xúc, vừa có đoạn lập luận logic — giúp người học luyện cả hai phong cách nói.
Video phù hợp với người học ở trình độ B2 trở lên, đặc biệt những ai muốn nâng cao khả năng diễn đạt về các chủ đề xã hội và y tế. Sau khi shadowing, người học sẽ tự tin hơn khi dùng các cấu trúc nhấn mạnh, câu điều kiện ngầm, và cách sử dụng ngôn ngữ thuyết phục trong bối cảnh thực tế.
Thành ngữ & cụm từ
at the whim of — hoàn toàn phụ thuộc vào ý muốn/quyết định của ai đó, không thể kiểm soát được. ("She was completely at the whim of the willingness of strangers to donate blood.")
show up — xuất hiện, có mặt (thường hàm ý chủ động, đáng tin cậy). ("People show up. They queue for hours outside blood donation centers.")
queue for hours — xếp hàng chờ hàng giờ đồng hồ. ("They queue for hours outside blood donation centers.")
in the hardest way possible — theo cách đau đớn/khó khăn nhất có thể, tức là học từ trải nghiệm tồi tệ thực tế. ("As a family, we learned this in the hardest way possible.")
action without applause — hành động không được ai khen ngợi hay công nhận. ("It is action without applause, and that makes it rare.")
dominating the news — chiếm lĩnh các trang tin tức, được đưa tin rộng rãi. ("when a major accident, natural disaster, or tragedy are dominating our news")
irrevocably changed — bị thay đổi vĩnh viễn, không thể lấy lại như cũ. ("long-term health and quality of life irrevocably changed")