Video khám phá cách sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) để đào tạo quản lý viên trở nên cảm thông hơn thông qua các bài tập đánh giá hiệu suất.
Câu điều kiện loại 2 (hypothetical) — dùng để diễn tả tình huống giả định. Ví dụ: "but will this impact my performance review and career progression?" là câu hỏi điều kiện (câu hỏi bất an về hậu quả).
Cấu trúc "would/could + verb" — dùng để mô tả khả năng hoặc kết quả giả định. Ví dụ: "They would just put the headset on, embody the manager, and then interact with this computer-generated avatar".
Cụm từ "increased the expression of" — cấu trúc động từ + danh từ để chỉ tăng cường một khía cạnh nào đó. Ví dụ: "they increased the expression of their understanding and also they increased the expression of emotions".
Video này trình bày một nghiên cứu từ Stanford về việc sử dụng VR để phát triển kỹ năng lãnh đạo cảm thông. Trọng tâm là huấn luyện các quản lý viên cách đưa ra phản hồi tiêu cực trong cuộc họp đánh giá hiệu suất với nhân viên. Một chi tiết cụ thể nổi bật: các tham gia viên đeo kính VR, vào vai quản lý trò chuyện với một nhân vật được tạo ra bằng máy tính, sau đó "hoán đổi chỗ" để trở thành nhân viên và xem lại chính mình qua các chuyển động đầu/tay và giọng nói đã được ghi lại trước đó.
Video này rất phù hợp để shadowing vì tốc độ nói rõ ràng, không quá nhanh, và tập trung vào kỹ năng giao tiếp thực tế trong công việc. Người nói sử dụng ngôn ngữ học thuật nhưng dễ tiếp cận, với nhiều cấu trúc câu đơn giản xen kẽ với các cụm từ kỹ thuật. Phù hợp cho học viên B1 trở lên, đặc biệt những người muốn cải thiện từ vựng về lãnh đạo, quản lý, và kỹ năng mềm. Sau khi shadowing, học viên sẽ nắm vững cách thảo luận về phát triển kỹ năng, công nghệ đào tạo, và sắc thái của giao tiếp nhạy cảm trong môi trường công sở.
feel themselves as — cảm nhận, trải nghiệm vai trò của ai đó (trong ngữ cảnh VR, có nghĩa là "sống lại trải nghiệm" hoặc "thể hiện thân phận"). Ví dụ: "they would switch places and then feel themselves as the employee".
switch places — hoán đổi vị trí, thay đổi quan điểm. Ví dụ: "they would switch places and then feel themselves as the employee".
trigger more emotions — kích thích, gợi lên cảm xúc. Ví dụ: "it can help trigger more emotions and bring them a more authentic learning experience".
traditional modes — những cách thức truyền thống, phương pháp cũ. Ví dụ: "Traditional modes just don't work".
full valence of emotion — toàn bộ mức độ/cường độ cảm xúc (khái niệm tâm lý học). Ví dụ: "you don't get the full valence of emotion or intensity as you do in the actual situation".
pervasive — phổ biến, lan tỏa rộng rãi. Ví dụ: "the need to develop empathetic leadership skills effectively and rapidly is pretty pervasive".
retain critical talent — giữ lại những nhân tài quan trọng. Ví dụ: "they can retain critical talent they need to, continue to feed their growth".