Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) — Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Ví dụ từ video: "I realized that I'd lived 24 years of my life postponing every single piece of happiness."
Câu điều kiện ngầm / should have + V3 — Diễn tả sự hối tiếc về điều đáng lẽ phải làm trong quá khứ. Ví dụ từ video: "I should have used those stuff. I should have leave the moment at that time."
Câu hỏi tu từ (Rhetorical questions) — Người nói đặt câu hỏi không cần trả lời để dẫn dắt lập luận. Ví dụ từ video: "Doesn't the sun come to be the top of its heat and power when it's the middle of the day?"
Danh từ hóa / cụm danh từ (Nominalisation) — Biến ý tưởng thành danh từ để diễn đạt trừu tượng hơn. Ví dụ từ video: "That balance that we create is the beauty about not being complete."
Về video này
Trong bài nói chuyện TEDx này, Najla Mohamed mở đầu bằng một câu hỏi thú vị: bạn sẽ chọn một bông hoa hay cả khu vườn làm quà tặng? Từ đó, bà chia sẻ câu chuyện cá nhân về 24 năm sống tại Ả Rập Xê Út luôn trì hoãn hạnh phúc, chờ đến khi "trở về Ai Cập" mới thực sự sống. Bà cũng kể về quá trình học CELTA năm 2016 — một khóa học nặng — khi bà tự tạo áp lực phải đạt điểm tối đa, nhưng sau đó nhận ra rằng những thành tựu nhỏ bên lề (chăm sóc mẹ, giúp con hoàn thành ước mơ hành hương) mới chính là điều đáng trân trọng. Bài nói dẫn chứng từ thiên nhiên (mặt trời, mặt trăng, các vì sao), lịch sử (Đế chế La Mã, Ottoman) và khoa học (trí nhớ đỉnh cao ở tuổi 19–25) để lập luận rằng điểm giữa — vùng "xám" của sự chưa hoàn chỉnh — chính là vẻ đẹp và sức mạnh thực sự.
Video này rất thích hợp để luyện shadowing vì Najla Mohamed nói với tốc độ vừa phải, giọng rõ ràng mang âm hưởng tiếng Anh không phải bản ngữ (accent Trung Đông nhẹ), giúp người học không cảm thấy áp lực. Ngôn ngữ mang tính tự nhiên, gần gũi, pha lẫn câu chuyện đời thường và lập luận học thuật, tạo ra sự đa dạng về cấu trúc câu.
Video phù hợp với người học trình độ B1–B2, đặc biệt những ai muốn luyện kỹ năng nói thuyết phục, dùng ví dụ minh họa và diễn đạt cảm xúc cá nhân bằng tiếng Anh. Người học sẽ tiếp thu được cách dùng câu điều kiện, thì hoàn thành, và nhiều thành ngữ tự nhiên trong văn nói.
Thành ngữ & cụm từ
raise your hand — giơ tay lên (cách yêu cầu khán giả phản hồi trực tiếp, thường dùng trong bài phát biểu)
ace it — làm xuất sắc, đạt kết quả tối đa trong một bài kiểm tra hoặc thử thách
live the moment — sống trọn vẹn với khoảnh khắc hiện tại (ý tương đương "I should have live the moment at that time")
go through a phase — trải qua một giai đoạn nhất định trong cuộc sống
put pressure on oneself — tự tạo áp lực cho bản thân
in between — khoảng giữa, giai đoạn trung gian chưa được xác định rõ ràng
the gray area — vùng xám, khu vực chưa rõ ràng, chưa dứt khoát về quyết định hay kết quả
go to decline — bước vào giai đoạn suy tàn, đi xuống