Rachel goes out for a girls' night while babysitting Emma, but complications arise when she gives her number to a stranger at the bar and worries Ross will answer his phone.
Present Perfect (have + past participle) để mô tả kinh nghiệm quá khứ — Cấu trúc này thường dùng để nói về điều gì đó đã xảy ra và liên quan đến hiện tại. Ví dụ: \"We used to have sitting around talking about you and Ross. Gosh, it seems like forever ago.\"
Conditional clauses (If + will/can) — Dùng để nói về những điều có thể xảy ra trong tương lai. Ví dụ: \"Don't do that because that's going to make them think they can come over here.\" và \"If you do this, Phoebe will do anything you want.\"
Going to + verb để diễn tả tương lai gần — Cấu trúc này thể hiện ý định hoặc dự đoán. Ví dụ: \"That guy's going to call you tonight. Ross is going to pick up the phone.\"
Đoạn video này từ Friends kể về đêm đầu tiên của Rachel khi cô ra ngoài tham gia "girls night out" (đêm chỉ có các cô gái). Cô bạn kêu gọi Rachel rời khỏi nhà để vui chơi trong khi Emma đã ngủ, nhưng khi ở quán bar, Rachel tình cờ đã trao số điện thoại cho một chàng trai lạ vì cô tìm thấy anh ta hấp dẫn. Sự vấp váp này dẫn đến một chuỗi các tình huống hài hước khi cô nhận ra Ross có thể sẽ nhặt máy nếu chàng trai gọi điện.
Đây là tài liệu tuyệt vời để shadowing vì các nhân vật nói với tốc độ tự nhiên, dễ theo dõi, và ngôn ngữ là những cuộc hội thoại thực tế hàng ngày giữa bạn bè. Cách phát âm rõ ràng, với những thời điểm ngắn và dừa lại tự nhiên cho phép học viên dễ dàng lặp lại từng đoạn.
Phù hợp với người học ở mức B1 vì chứa các cấu trúc ngữ pháp phổ biến, từ vựng bình thường, và humor xã hội dễ hiểu. Học viên sẽ cải thiện kỹ năng nói chuyện tự nhiên, làm quen với phát âm của các diễn viên Mỹ, và học cách diễn đạt cảm xúc trong các tình huống xã hội bình thường.
score — giành được thành công, thường trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc tìm kiếm điều gì đó mong muốn (\"I hope you score.\")
girls night out — đêm đi chơi của các cô gái, chỉ có phụ nữ tham gia
a little thing — một tình huống nhỏ, một sự tương tác hoặc sự kiện nhẹ
send something back — phản hồi lại (ở đây là gửi đồ ăn hoặc đồ uống để trả lời)
have a moment — có một khoảnh khắc quan trọng, thường là những lúc tâm sự hoặc kết nối với ai đó
move on — tiến tới, quên đi quá khứ và bắt đầu lại
intercept — cắt ngang, chặn lại (trong trường hợp này là đánh chặn các cuộc gọi điện thoại)