Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Itseemsthateverydaywe'rereminded
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/245
Tóm tắt
Bài phát biểu của Mark Carney về vị trí của các quốc gia trung bình trong bối cảnh cạnh tranh giữa các siêu cường, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ chiến lược và hợp tác thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào các quy tắc quốc tế cũ.
Từ vựng chính
rules-based ordergreat power rivalrystrategic autonomygeopoliticseconomic integrationmultilateral institutionstariffssupply chainsmiddle powersdiversification
Ghi chú ngữ pháp
Câu điều kiện loại 3 (Conditional 3) — diễn tả giả định quá khứ — dùng để nói về tình huống không thể xảy ra. Ví dụ: "When the green grocer removes his sign, the illusion begins to crack" là cấu trúc when + present simple, nhưng được sử dụng để thể hiện một kết quả khả thi; hoặc "When the rules no longer protect you, you must protect yourself" — dùng để nói về điều kiện nếu điều gì đó xảy ra.
Cấu trúc "would + động từ" để nói về những hành động giả định hoặc khả năng trong tương lai — "Hegeimons cannot continually monetize their relationships. Allies will diversify to hedge against uncertainty" — các động từ tương lai (will, cannot) được dùng để nói về hậu quả khả thi hoặc chắc chắn trong thế giới mới.
Sử dụng "this/that" để chỉ toàn bộ ý tưởng hoặc khái niệm — "This is living within a lie" và "This is not naive multilateralism" — dùng để nhấn mạnh và nêu tên một tình huống hoặc chiến lược rõ ràng, làm bài phát biểu dễ theo dõi hơn.
Cấu trúc song song (parallel structure) để liệt kê các hành động hoặc khái niệm — "We joined its institutions. We praised its principles. We benefited from its predictability" — tạo nhịp điệu rõ ràng và dễ nhớ, là kỹ thuật phát biểu vô cùng hiệu quả.
Mark Carney, một nhân vật chính trị và kinh tế hàng đầu, phát biểu tại một diễn đàn về chiến lược địa geopolitical của Canada. Bài phát biểu bắt đầu bằng một hình ảnh lịch sử sâu sắc: câu chuyện về người bán hàng Séc thời Liên Xô chỉ treo bảng hiệu "Công nhân thế giới đoàn kết" không phải vì họ tin tưởng, mà để tránh rắc rối. Đây là bài phát biểu lý tưởng để luyện shadowing vì nó diễn ra với tốc độ vừa phải, từng rõ ràng và dễ hiểu, không quá nhanh hoặc quá chậm, và sử dụng ngôn ngữ trang trọng nhưng có tính thuyết phục mạnh mẽ. Carney nói với giọng điệu quyết đoán, giữ nhịp độ ổn định, dễ theo dõi những khái niệm phức tạp.
Bài phát biểu phù hợp với học viên ở mức B1 trở lên vì nó chứa các cấu trúc câu nâng cao và từ vựng chính trị-kinh tế, nhưng ý tưởng chính vẫn rõ ràng và có cấu trúc logic. Học viên sẽ cải thiện khả năng nghe hiểu các bài phát biểu chính thức, nắm bắt những biểu thức tinh tế trong lập luận chính trị, và thực hành phát âm các từ vựng kỹ thuật như "rules-based order," "strategic autonomy," và "great power rivalry." Qua bài này, bạn sẽ học được cách các nhà lãnh đạo sử dụng những câu chuyện, ẩn dụ và lập luận tầng nền để thuyết phục và nắm vững kỹ năng phát biểu công khai.
Thành ngữ & cụm từ
living within a lie — sống trong dối trá, tham gia vào những nghi lễ giả dối mà biết rằng chúng không đúng sự thật
go along to get along — đồng ý với những người khác chỉ để tránh xung đột hoặc để giữ bình yên
put the sign in the window — tham gia vào sự giả vờ tập thể, ứng xử giả tạo để tránh rắc rối (dựa trên hình ảnh người bán hàng treo bảng hiệu giả dối)
take the sign down — dừng lại việc tham gia vào sự giả vờ, nói thẳng sự thật, hành động một cách chân thành
at the table — có quyền lên tiếng và tham gia vào quá trình quyết định
on the menu — là mục tiêu, người được chọn để bị tấn công hoặc lợi dụng (có tính tiêu cực)
build fortresses — xây dựng những bức tường chắn để tự vệ, cô lập từ những quốc gia khác
hedge against uncertainty — bảo vệ bản thân chống lại những rủi ro không chắc chắn bằng cách đa dạng hóa hoặc tìm những lựa chọn thay thế