Bài phát biểu của Hillary Clinton tại Hội nghị Thế giới lần thứ 4 về Phụ nữ ở Bắc Kinh, nhấn mạnh rằng quyền của phụ nữ là quyền nhân bản và kêu gọi hành động vì sự bình đẳng toàn cầu.
Cấu trúc lặp lại "It is a violation of human rights when..." — sử dụng để nhấn mạnh các điểm chính - Tạo sự liên kết mạnh mẽ và dễ nhớ giữa các ý tưởng. "It is a violation of human rights when babies are denied food or drowned or suffocated... It is a violation of human rights when women and girls are sold into the slavery of prostitution..."
Câu điều kiện (If clause) để thể hiện hệ quả - Mô tả những gì sẽ xảy ra nếu thực hiện hành động. "If women are healthy and educated, their families will flourish. If women are free from violence, their families will flourish."
Mệnh đề tương phản (contrast clause) với "However" và "yet" - Đối chiếu thực tế với kỳ vọng. "Women comprise more than half the world's population... Yet much of the work we do is not valued not by economists, not by historians..."
Cấu trúc câu với danh từ kép (noun pairs) để liệt kê nhiều ý - Tạo nhịp điệu và làm rõ nhiều khía cạnh. "In the home, on the job, in the community, as mothers, wives, sisters, daughters, learners, workers, citizens, and leaders."
Về video này
Đây là bài phát biểu lịch sử của Hillary Clinton tại Hội nghị Thế giới về Phụ nữ ở Bắc Kinh năm 1995. Bà trình bày một vision toàn diện về sự bình đẳng phụ nữ, bắt đầu bằng những câu chuyện cụ thể về phụ nữ trên khắp thế giới — từ các bà mẹ trẻ ở Indonesia, những người lao động ở Đan Mạch, cho đến các phụ nữ ở Nam Phi. Bà nhấn mạnh rằng "quyền của phụ nữ là quyền nhân bản" và liệt kê những vi phạm nhân quyền cụ thể mà phụ nữ phải chịu đựng.
Bài phát biểu này rất phù hợp cho việc luyện tập phát âm (shadowing) vì tốc độ nói đều đặn, dễ hiểu, không quá nhanh. Giọng của Hillary Clinton rõ ràng, chính thức nhưng không khô cứng, phù hợp để người học theo dõi và lặp lại. Cô sử dụng các cấu trúc ngữ pháp lặp lại nhiều lần như "It is a violation of human rights when..." giúp người học dễ nhận biết các mẫu cụm từ.
Video này phù hợp với người học ở cấp độ B1 trở lên, đặc biệt những ai quan tâm đến các chủ đề xã hội, nhân quyền và lịch sử. Người học sẽ cải thiện được khả năng phát âm trong các bài phát biểu chính thức, học cách diễn đạt các ý tưởng phức tạp về quyền và công bằng, đồng thời tiếp xúc với từ vựng về chính trị, xã hội và nhân quyền.
Thành ngữ & cụm từ
to break the silence — dừng việc im lặng, phát biểu sự thật bị che giấu "It is time to break the silence" - lúc đã đến lúc nói ra những điều bị im lặng.
to speak for — đại diện cho, phát ngôn thay cho ai đó "Those of us who have the opportunity to be here have the responsibility to speak for those who could not" - những người có cơ hội phải lên tiếng cho những người không thể.
to take bold steps — thực hiện các bước quyết đoán, dũng cảm "If we take bold steps to better the lives of women, we will be taking bold steps to better the lives of children and families."
to heed the call — đáp lại lời kêu gọi, chú ý và tuân theo "Let us heed that call so we can create a world..." - chúng ta hãy đáp lại lời kêu gọi đó.
to move beyond — vượt qua, đi xa hơn mức độ hiện tại "We must move beyond rhetoric. We must move beyond recognition of problems..." - chúng ta phải vượt qua những lời nói suông, vượt qua chỉ công nhận vấn đề.
to flourish — phát triển, thịnh vượng, trở nên khỏe mạnh "If women are healthy and educated, their families will flourish" - gia đình sẽ phát triển, trở nên thịnh vượng.
to build common ground — tìm được điểm chung, sự đồng thuận "we are here to find common ground so that we may help bring new dignity and respect to women."