Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Christopher,talkusthroughtheelementsofthedeal
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/155
Tóm tắt
Các chuyên gia thảo luận về khả năng Donald Trump đạt được thỏa thuận thương mại với Cuba, bao gồm những yếu tố chính, cản trở chính trị và triển vọng thực tế của giao dịch.
Câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditionals) — dùng để diễn tả tình huống giả định với kết quả ở quá khứ hoặc tương lai. Ví dụ: "if anyone can deliver that sort of promise... it's Marco Rubio and Donald Trump" — câu này kết hợp if + can (hiện tại) với result ở hiện tại, diễn tả khả năng thực tế.
Cấu trúc "it will be + V-ing" — diễn tả một hành động sẽ tiếp diễn trong tương lai. Ví dụ: "it will be postponed and really used as a way of extending contracts" — nhấn mạnh kết quả dài hạn, liên tục.
Tiền tố phủ định "un-" — tạo các tính từ đối lập. Ví dụ: "unrealistic", "unfulfilled" như trong "hasn't fulfilled in the case of Venezuela" — mặc dù không có "un-" rõ ràng nhưng "utter misery" và "utterly stubborn" dùng "utterly" để làm mạnh ý nghĩa phủ định.
Về video này
Video này là cuộc thảo luận chi tiết của The Economist về các khả năng đàm phán giữa Tổng thống Trump và Cuba, với trọng tâm vào những yếu tố chính của thỏa thuận tiềm năng như nỡm lệnh cấm vận dầu, thay đổi lãnh đạo, và cuộc bầu cử đa đảng. Cuộc trao đổi giữa Christopher, Sarah và Joe Garcia (cựu nghị sỹ Dân chủ) cung cấp các góc nhìn rõ ràng từ Washington và cộng đồng Cuban-American về những thách thức lịch sử và cơ hội hiện tại.
Video này rất phù hợp để luyện shadowing vì tốc độ nói ôn hoà, phát âm rõ ràng, và sử dụng tiếng Anh thực tiễn — không quá nhanh nhưng cũng không chậm. Các diễn giả sử dụng câu phức tạp với các cụm từ chính trị/kinh doanh tự nhiên như "kick that can down the road", "loosening the screws", "crony capitalist", điều này giúp học viên tiếp xúc với từ vựng và cấu trúc văn phạp dùng trong bàn luận truyền thông.
Video phù hợp với người học ở mức B1 trở lên. Người học sẽ nắm được cách thảo luận các chủ đề phức tạp về chính sách, nhận ra các biểu thức thành ngữ trong bối cảnh thực, và phát triển khả năng hiểu biết về các tranh luận chính trị không thiên vị. Nội dung đòi hỏi hiểu biết về bối cảnh lịch sử (embargo Cuba), nhưng các diễn giả giải thích đủ để người học có thể theo dõi.
Thành ngữ & cụm từ
kick that can down the road — hoãn lại một vấn đề khó khăn đến lúc sau, tránh xử lý ngay; "They can kick that can down the road indefinitely."
loosen the screws — giảm bớt sức ép, nới lỏng các hạn chế; "any deal that just sort of loosens the screws in some way."
swing state — tiểu bang mà cử tri không thường xuyên ủng hộ một đảng nào (có thể đảo chiều kết quả bầu cử); "I'm old enough to remember when Florida was a swing state."
soft on Cuba — mềm yếu, không cứng rắn đối với Cuba (theo quan điểm cứng rắn); "presidents of both parties frightened of being seen as soft on Cuba."
strike a deal — đạt được một thỏa thuận; "he can strike a deal. And I hope he does."
crony capitalist — chủ nghĩa tư bản nơi các nhân vật có quyền lực ưu tiên tặng hợp đồng cho bạn bè/đồng minh; "he's a crony capitalist."
stick to a plan — tuân theo kế hoạch, không thay đổi quyết định; "he has no ability to stick to a plan."