Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
So,let'sstartwiththemania.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/148
Tóm tắt
Hai chuyên gia từ The Economist thảo luận liệu thị trường AI có đang bước vào giai đoạn cuồng loạn hay không, qua lăng kính của IPO, giá cổ phiếu và hành vi nhà đầu tư.
Thì hiện tại hoàn thành + since/over — diễn tả thời gian gần đây — "So far this year, we've had about 110 120 billion dollars raised on the US equity market from IPOs." Câu này dùng thì hoàn thành để nhấn mạnh sự kiện bắt đầu từ đầu năm và vẫn liên quan đến hiện tại.
Inversion sau phó từ phủ định (Hard negation) — "It's hard to emphasize how unusual that is" — "It's hard to emphasize how unusual that is." Cấu trúc nhấn mạnh quan trọng, phổ biến trong tiếng Anh chuyên mục để tăng sức mạnh của ý kiến.
Subordinate clauses với "if/if you" — đặt tình huống giả định — "If you had paid attention to equity markets last year, the year before, you would have heard people talk about the magnificent seven..." Dùng điều kiện loại hai để nêu giả thuyết về quá khứ.
Phrasal verb "look at/look beyond" — mở rộng phạm vi xem xét — "you can look beyond the equity market, you can look at uh the sort of the casino version, which is the options market." Cách tự nhiên để chuyển từ một lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.
Về video này
Video này phân tích xem liệu làn sóng AI có phải là một bong bóng sắp vỡ không. Hai nhà bình luận của The Economist khám phá ba tín hiệu cảnh báo: (1) các IPO khổng lồ như SpaceX (86 tỷ USD) và sự tham gia của nhà đầu tư bán lẻ ở mức 20%, điều hiếm thấy trước đây; (2) cổ phiếu AI chiếm tới gần 40% S&P 500, tạo ra mức độ tập trung nguy hiểm nhất kể từ thời dot-com bubble năm 2001; và (3) hành vi bất thường trong thị trường options, khi nhà đầu tư lớn ("whales") đặt cược nhiều hơn bao giờ hết trên thị trường sẽ tăng, thay vì mua bảo hiểm bảo vệ.
Video này rất thích hợp để shadowing vì tốc độ nói trung bình, giọng nói rõ ràng, và ngôn ngữ chuyên mục nhưng vẫn dễ hiểu. Các diễn giả sử dụng câu phức hợp tự nhiên và giải thích các khái niệm tài chính phức tạp một cách dễ tiếp cận.
Phù hợp với người học B1 trở lên, đặc biệt là những ai quan tâm đến tài chính và công nghệ. Bạn sẽ làm quen với từ vựng kinh tế chuyên biệt (IPO, call option, bull market), cách nói của nhà báo chuyên nghiệp, và cách diễn đạt ý kiến phân tích một cách thận trọng ("well, actually...", "it's hard to emphasize...").
Thành ngữ & cụm từ
shoveling money at — bơm tiền vào (nhanh chóng, không cẩn thận) — Diễn tả hành động đầu tư tiền lớn một cách không thận trọng, thường ngầm chỉ rủi ro.
from optimism to a kind of more manic phase — từ lạc quan sang giai đoạn cuồng loạn — Mô tả sự chuyển biến từ thị trường bình thường sang thị trường quá khích do cảm xúc thúc đẩy.
take a punt on — đặt cược/chơi bài trên — Hành động đầu tư tiền dựa trên dự đoán rủi ro cao, thường mang ý nghĩa bất cẩn.
it's nuts — điều đó thật điên rồ/không thể tin được — Cách nói không chính thức để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tán thành mức độ của điều gì đó.
paying attention to — chú ý đến — Cách tự nhiên để nói về việc theo dõi hoặc quan tâm đến một vấn đề nào đó.
woefully out of date — lỗi thời/không còn phù hợp nữa — Mô tả thứ gì đó trở nên không chính xác hoặc không còn liên quan do sự thay đổi nhanh.
fretting about — lo lắng về — Diễn tả việc lo âu hoặc cảm thấy lo sợ về một vấn đề.
bets the market will go down/up — đặt cược thị trường sẽ giảm/tăng — Cách diễn đạt đơn giản về việc đầu tư dự đoán hướng di chuyển của thị trường.